distraint
/dis'treinmənt/ Cách viết khác : (distraint) /dis'treint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự tịch biên tài sản: Hành động pháp lý của việc giữ lại tài sản của một người để làm bảo đảm cho việc thanh toán một khoản nợ hoặc thực hiện một nghĩa vụ. Đây thường là biện pháp của chủ nợ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landlord resorted to distraint of the tenant's furniture for unpaid rent. (Chủ nhà đã phải dùng đến biện pháp tịch biên đồ đạc của người thuê nhà vì tiền thuê nhà chưa thanh toán.)
- The court authorized the distraint of the company's assets to cover the tax debt. (Tòa án đã cho phép tịch biên tài sản của công ty để thu hồi nợ thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to levy a distraint": tiến hành tịch biên.
- The bailiff was instructed to levy a distraint on the goods. (Chấp hành viên được chỉ thị tiến hành tịch biên hàng hóa.)
- "warrant of distraint": lệnh tịch biên.
- The tax office issued a warrant of distraint against the property. (Cơ quan thuế đã ban hành một lệnh tịch biên đối với tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Distrain (động từ): tịch biên, giữ tài sản.
- The authorities have the power to distrain goods for non-payment. (Cơ quan chức năng có quyền tịch biên hàng hóa vì không thanh toán.)
- Distress (danh từ, pháp lý): tình trạng tài sản bị tạm giữ; cũng có thể chỉ biện pháp tịch biên (đặc biệt trong lịch sử pháp luật về cho thuê nhà).
- The old law of distress allowed landlords to seize tenants' possessions. (Luật tịch biên cũ cho phép chủ nhà tịch thu tài sản của người thuê.)
Từ đồng nghĩa
- Seizure: sự tịch thu, sung công.
- Confiscation: sự tịch thu (thường do vi phạm pháp luật).
- Impounding: sự tạm giữ (phương tiện, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "distraint". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to distrain" hoặc các cụm như "to carry out a distraint").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "distraint").
danh từ
- (pháp lý) sự tịch biên