distress

/dis'tres/
Học thuật
Thân thiện
distress

The ship sent out a distress signal as it began to sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn (tinh thần): Trạng thái cảm xúc cực kỳ khó chịu, lo lắng hoặc đau khổ.
    • Cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo: Tình trạng khó khăn nghiêm trọng, đặc biệt về mặt vật chất hoặc tài chính.
    • Tình trạng nguy hiểm, hiểm nghèo: Tình huống nguy cấp, thường liên quan đến an toàn tính mạng.
    • Tình trạng kiệt sức, mệt lả: Trạng thái thể chất suy kiệt nghiêm trọng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn: Gây ra nỗi đau tinh thần hoặc cảm xúc sâu sắc cho ai đó.
    • Làm lo âu, lo lắng: Khiến ai đó trở nên bồn chồn, lo lắng.
    • Làm kiệt sức: Khiến ai đó trở nên mệt mỏi, suy nhược nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her face showed signs of deep distress. (Khuôn mặt ấy thể hiện những dấu hiệu của nỗi đau buồn sâu sắc.)
    • The charity provides aid to families in financial distress. (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho các gia đình trong cảnh túng quẫn tài chính.)
    • The ship sent out a distress signal. (Con tàu đã phát đi tín hiệu cầu cứu.)
    • The patient was in obvious respiratory distress. (Bệnh nhân đang trong tình trạng suy hô hấp rõ rệt.)
  • Động từ:

    • It distressed him to see his old house in ruins. (Việc nhìn thấy ngôi nhà của mình đổ nát làm anh ấy đau buồn.)
    • The constant noise from the construction site distressed the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm các cư dân lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In distress": Đang trong tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc đau khổ.

    • A vessel in distress was spotted off the coast. (Một tàu đang gặp nạn đã được phát hiện ngoài khơi.)
  • "To cause someone distress": Gây ra nỗi đau khổ cho ai đó.

    • His sudden disappearance caused his family great distress. (Sự biến mất đột ngột của anh ta đã gây ra nỗi đau khổ lớn cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Distressed (adj): Đau buồn, lo lắng; hoặc chỉ tình trạng vật chất bị hư hỏng, kỹ.

    • She looked very distressed after hearing the news. ( ấy trông rất đau buồn sau khi nghe tin.)
    • They sell distressed furniture. (Họ bán đồ nội thất làm cho trông kỹ.)
  • Distressing (adj): Gây đau buồn, gây xúc động mạnh.

    • It was a deeply distressing experience for everyone involved. (Đó một trải nghiệmcùng đau buồn cho tất cả những người liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Agony (nỗi đau đớn), anguish (nỗi thống khổ), hardship (khó khăn), adversity (nghịch cảnh).
  • Động từ: Upset (làm buồn phiền), trouble (làm phiền), torment (hành hạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "distress" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "distress").

Thành ngữ liên quan
  • A damsel in distress: Một gái (hoặc người) đang gặp nạn, cần được giải cứu (thường dùng trong văn chương, điện ảnh).
    • He saw himself as a knight saving a damsel in distress. (Anh ta xem mình như một hiệp sĩ giải cứu một gái lâm nạn.)
distress

The ship sent out a distress signal as it began to sink.

danh từ
  1. nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
  2. cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo
  3. tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy
    • a signal of distress
      tín hiệu báo lâm nguy
  4. tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi
  5. (pháp ) sự tịch biên
ngoại động từ
  1. làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
  2. làm lo âu, làm lo lắng
  3. bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ
  4. làm kiệt sức