distrayant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giải trí, để tiêu khiển: "distrayant" mô tả một thứ gì đó có khả năng làm cho tâm trí bạn thoát khỏi những suy nghĩ thông thường hoặc công việc, mang lại sự thư giãn và giải trí.
- Làm sao nhãng, gây mất tập trung: Trong một số ngữ cảnh, "distrayant" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ một thứ gì đó làm bạn mất tập trung khỏi việc chính đang làm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film est très distrayant. (Bộ phim này rất giải trí.)
- C'est une activité distrayante pour les enfants. (Đó là một hoạt động tiêu khiển cho trẻ em.)
- Le bruit dans la rue est distrayant quand j'essaie de travailler. (Tiếng ồn trên phố làm mất tập trung khi tôi đang cố gắng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu distrayant": Không mấy thú vị, không giải trí.
- Son discours était long et peu distrayant. (Bài phát biểu của anh ấy dài và không mấy thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Distraire (động từ): làm cho vui, giải trí; làm sao nhãng.
- Ce jeu distrait les enfants pendant des heures. (Trò chơi này làm cho lũ trẻ vui trong nhiều giờ.)
- Distraction (danh từ): sự giải trí, trò tiêu khiển; sự sao nhãng.
- La télévision est sa principale distraction. (Truyền hình là trò tiêu khiển chính của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Amusant: vui nhộn, thú vị.
- Divertissant: giải trí, tiêu khiển.
- Récréatif: có tính giải trí, tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
- Ennuyeux: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
tính từ
- để giải trí, để tiêu khiển
- Lecture distrayantesự đọc sách để giải trí