ennuyeux

tính từ
  1. làm buồn phiền; quấy rầy
    • Démarche ennuyeuse
      sự vận động quấy rầy
  2. chán ngắt
    • Une conversation ennuyeuse
      một cuộc nói chuyện chán ngắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa