ennuyeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây buồn phiền, gây phiền toái: Chỉ điều đó gây ra cảm giác khó chịu, bực mình hoặc lo lắng.
    • Nhàm chán, tẻ nhạt: Chỉ điều đó không thú vị, không hấp dẫn, khiến người ta cảm thấy chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle très ennuyeuse. (Đómột tin rất đáng buồn/phiền muộn.)
    • Ce film est vraiment ennuyeux. (Bộ phim này thật sự nhàm chán.)
    • J'ai une question ennuyeuse à vous poser. (Tôi có một câu hỏi hơi phiền muốn hỏi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est ennuyeux que...": Thật đáng tiếc/phiền là...
    • C'est ennuyeux qu'il ne soit pas venu. (Thật đáng tiếcanh ấy đã không đến.)
  • "Se trouver dans une situation ennuyeuse": Rơi vào một tình huống khó xử/phiền toái.
    • Il s'est trouvé dans une situation ennuyeuse après avoir perdu ses clés. (Anh ấy rơi vào một tình huống khó xử sau khi làm mất chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennuyer (động từ): làm phiền, làm cho chán.
    • Ce bruit m'ennuie. (Tiếng ồn này làm phiền tôi.)
  • Ennui (danh từ): nỗi buồn chán, sự phiền muộn.
    • Il ressent un profond ennui. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn chán sâu sắc.)
  • Ennuyant, ennuyante (tính từ): (cách viết/dùng thay thế phổ biến) có nghĩa tương tự "ennuyeux".
    • Une tâche ennuyante. (Một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbant (thân mật): chán ngắt.
  • Fastidieux: tẻ nhạt, tỉ mỉ đến mức chán ngán.
  • Pénible: khó chịu, vất vả.
  • Contrariant: gây bực mình, trái ý.
Từ trái nghĩa
  • Intéressant: thú vị.
  • Amusant: vui vẻ, giải trí.
  • Passionnant: hấp dẫn, say mê.
  • Stimulant: kích thích.
tính từ
  1. làm buồn phiền; quấy rầy
    • Démarche ennuyeuse
      sự vận động quấy rầy
  2. chán ngắt
    • Une conversation ennuyeuse
      một cuộc nói chuyện chán ngắt

Từ trái nghĩa