distressfulness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gây ra sự đau buồn, sự sợ hãi hoặc lo lắng: Chất lượng hoặc đặc điểm của một tình huống, sự kiện hoặc thông tin khiến người ta cảm thấy đau khổ, sợ hãi hoặc lo âu sâu sắc.
- Mức độ nghiêm trọng gây xáo trộn tinh thần: Mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó, khiến nó trở nên đặc biệt khó chịu, đáng lo ngại và gây tổn thương về mặt cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distressfulness of the news left everyone in shock. (Tính chất gây sốc của tin tức khiến mọi người đều bàng hoàng.)
- She was overwhelmed by the distressfulness of the situation. (Cô ấy bị choáng ngợp bởi mức độ nghiêm trọng gây xáo trộn của tình huống.)
- The film did not shy away from the distressfulness of war. (Bộ phim không né tránh tính chất đau thương của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grasp the full distressfulness of something": hiểu được toàn bộ mức độ nghiêm trọng gây đau buồn của một việc.
- It took him days to grasp the full distressfulness of his loss. (Anh ấy mất nhiều ngày mới thấu hiểu hết nỗi đau mất mát.)
- "to amplify the distressfulness": làm tăng thêm tính chất gây đau buồn/lo sợ.
- The constant media coverage amplified the distressfulness of the crisis. (Việc đưa tin liên tục của giới truyền thông đã làm gia tăng tính chất gây hoang mang của cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Distress (n): sự đau buồn, sự lo âu, cảnh nguy khốn.
- The ship sent out a distress signal. (Con tàu phát đi tín hiệu cầu cứu.)
- Distressing (adj): gây đau buồn, gây xúc động mạnh.
- It was a deeply distressing experience. (Đó là một trải nghiệm vô cùng đau buồn.)
- Distressed (adj): đau buồn, lo lắng; (đồ vật) được làm cho trông cũ kỹ.
- She looked visibly distressed. (Cô ấy trông có vẻ rất đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Painfulness: tính chất gây đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
- Traumatic nature: tính chất gây chấn thương tâm lý.
- Severity: mức độ nghiêm trọng (nhấn mạnh khía cạnh khắc nghiệt).
Từ trái nghĩa
- Comfortingness: tính chất an ủi, dễ chịu.
- Reassuringness: tính chất trấn an, làm yên lòng.
- Mildness: tính chất nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
Noun
- sự đau buồn, sự sợ hãi