seriousness
/'siəriəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đứng đắn, nghiêm trang: Chất lượng của việc suy nghĩ hoặc hành xử một cách thận trọng, tập trung và không đùa cợt.
- Tính chất quan trọng, hệ trọng: Mức độ quan trọng hoặc hậu quả nghiêm trọng của một tình huống, vấn đề hoặc quyết định.
- Tính chất nghiêm trọng, trầm trọng: Mức độ nặng nề, nguy hiểm hoặc đáng lo ngại của một tình trạng, chẳng hạn như bệnh tật hoặc tội phạm.
- Tính chất thành thật, chân thành: Trạng thái của việc hoàn toàn nghiêm túc và thật lòng, không giả vờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seriousness of his expression told me he was not joking. (Vẻ nghiêm trọng trên nét mặt anh ấy cho tôi biết anh ấy không đùa.)
- We must understand the seriousness of the environmental crisis. (Chúng ta phải hiểu tính chất nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng môi trường.)
- The doctor explained the seriousness of the patient's condition. (Bác sĩ giải thích mức độ trầm trọng của tình trạng bệnh nhân.)
- I can assure you of the seriousness of my intentions. (Tôi có thể đảm bảo với bạn về sự chân thành trong ý định của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in all seriousness": Nói một cách hoàn toàn nghiêm túc, không đùa.
- In all seriousness, this is a matter of life and death. (Nói thật lòng, đây là vấn đề sống còn.)
- "with great seriousness": Với thái độ rất nghiêm túc.
- He approached his studies with great seriousness. (Anh ấy tiếp cận việc học của mình với thái độ rất nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Serious (adj): Nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn.
- This is a serious problem. (Đây là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Seriously (adv): Một cách nghiêm trọng, nghiêm túc.
- He is seriously ill. (Anh ấy bị ốm nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Gravity: Tính nghiêm trọng, trang nghiêm.
- Solemnity: Vẻ trang nghiêm, long trọng.
- Severity: Tính nghiêm khắc, mức độ nghiêm trọng (thường về hậu quả hoặc hình phạt).
- Earnestness: Sự chân thành, nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "seriousness".)
Thành ngữ liên quan
- A matter of great seriousness: Một vấn đề hết sức nghiêm trọng.
- Climate change is a matter of great seriousness for all nations. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề hết sức nghiêm trọng đối với tất cả các quốc gia.)
danh từ
- tính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang
- tính chất quan trọng, tính chất hệ trọng; tính chất nghiêm trọng, tính chất trầm trọng, tính chất nặng (bệnh...)
- tính chất thành thật, tính chất thật sự