seriousness

/'siəriəsnis/
danh từ
  1. tính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang
  2. tính chất quan trọng, tính chất hệ trọng; tính chất nghiêm trọng, tính chất trầm trọng, tính chất nặng (bệnh...)
  3. tính chất thành thật, tính chất thật sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

seriousness
The doctor explains the seriousness of the diagnosis to the patient.