distributable

/dis'tribjutəbl\/
Học thuật
Thân thiện
distributable

The company's distributable profits are shared among its shareholders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phân phối, có thể phân phát: Mô tả một thứ đó (thường hàng hóa, sản phẩm, lợi nhuận, hoặc phần mềm) có thể được chia ra, phân chia hoặc cung cấp cho nhiều người, nhiều nơi, hoặc nhiều mục đích khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company declared a distributable profit of $1 million. (Công ty công bố một khoản lợi nhuận có thể phân phối 1 triệu đô la.)
    • This software is freely distributable under the new license. (Phần mềm này có thể tự do phân phối theo giấy phép mới.)
    • The aid packages are now ready and distributable to the affected regions. (Các gói cứu trợ hiện đã sẵn sàng có thể phân phát tới các vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distributable income": Thu nhập có thể phân phối, thường dùng trong tài chính doanh nghiệp để chỉ phần lợi nhuận có thể chia cho các cổ đông.

    • The board will decide on the amount of distributable income for dividends. (Hội đồng quản trị sẽ quyết định số tiền thu nhập có thể phân phối để trả cổ tức.)
  • "Freely distributable": Có thể phân phối tự do, không bị hạn chế bởi bản quyền hoặc giấy phép.

    • The textbook is freely distributable in PDF format. (Sách giáo khoa này có thể phân phối tự do dưới dạng PDF.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribute (động từ): Phân phối, phân phát.

    • They will distribute the food to the villagers. (Họ sẽ phân phát thức ăn cho dân làng.)
  • Distribution (danh từ): Sự phân phối, hệ thống phân phối.

    • The company has a wide distribution network. (Công ty một mạng lưới phân phối rộng khắp.)
  • Distributor (danh từ): Nhà phân phối.

    • He is the main distributor for electronic goods in the region. (Anh ấy nhà phân phối chính cho hàng điện tử trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocatable: Có thể phân bổ.
  • Apportionable: Có thể chia phần.
  • Dispensable: Có thể phân phát, cấp phát.
Từ trái nghĩa
  • Non-distributable: Không thể phân phối.
  • Undividable: Không thể chia nhỏ.
distributable

The company's distributable profits are shared among its shareholders.

tính từ
  1. có thể phân phối, có thể phân phát

Từ chứa "distributable"