distributer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phân phối, nhà phân phối: "distributer" (cũng viết là "distributor") chỉ một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm phân phối hàng hóa, sản phẩm đến các cửa hàng, đại lý hoặc người tiêu dùng.
- Bộ chia điện: Trong kỹ thuật ô tô, "distributer" là một thiết bị điện tử có nhiệm vụ phân phối điện áp đến các bugi của động cơ xăng theo đúng thứ tự đánh lửa.
Ví dụ sử dụng
Người phân phối:
- The company appointed a new distributer for its products in Vietnam. (Công ty đã bổ nhiệm một nhà phân phối mới cho các sản phẩm của mình tại Việt Nam.)
- She works as a distributer for a major pharmaceutical firm. (Cô ấy làm việc như một người phân phối cho một công ty dược phẩm lớn.)
Bộ chia điện:
- The distributer in the car's engine needs to be replaced. (Bộ chia điện trong động cơ xe hơi cần được thay thế.)
- A faulty distributer can cause the engine to misfire. (Một bộ chia điện bị lỗi có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exclusive distributer": nhà phân phối độc quyền, chỉ một đơn vị duy nhất được quyền phân phối sản phẩm trong một khu vực nhất định.
- They became the exclusive distributer of the brand in Southeast Asia. (Họ trở thành nhà phân phối độc quyền của thương hiệu tại Đông Nam Á.)
"Distributer network": mạng lưới phân phối, hệ thống các nhà phân phối.
- Building a strong distributer network is key to market expansion. (Xây dựng một mạng lưới phân phối vững mạnh là chìa khóa để mở rộng thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Distributor (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "distributer", mang cùng nghĩa.
- The distributor is responsible for logistics. (Nhà phân phối chịu trách nhiệm về hậu cần.)
Distribution (danh từ): sự phân phối, quá trình phân phối.
- The distribution of goods was delayed due to weather. (Việc phân phối hàng hóa bị chậm trễ do thời tiết.)
Distribute (động từ): phân phối, chia sẻ.
- They distribute products to over 100 stores. (Họ phân phối sản phẩm đến hơn 100 cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Supplier: nhà cung cấp (thường chỉ người hoặc công ty cung cấp hàng hóa).
- Wholesaler: người bán buôn (thường mua số lượng lớn và bán lại cho nhà bán lẻ).
- Dealer: đại lý (người mua và bán sản phẩm, thường có hợp đồng với nhà sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distribute out: phân phối ra ngoài (nhấn mạnh việc chia sẻ hoặc gửi đi).
- The charity distributed out food to the needy. (Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm cho người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
- "Middleman" (trung gian): không phải thành ngữ chính thức, nhưng "distributer" thường được coi là một dạng trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
- As a distributer, you act as a middleman in the supply chain. (Là một nhà phân phối, bạn đóng vai trò trung gian trong chuỗi cung ứng.)