distributary

/dis'tribjutəri/
Học thuật
Thân thiện
distributary

A distributary carries water away from the main river channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh sông: Một nhánh của một con sông chảy ra xa khỏi dòng chính không hợp lưu trở lại với . Đây thường đặc điểmvùng đồng bằng châu thổ, nơi dòng sông phân tán thành nhiều nhánh nhỏ hơn trước khi đổ ra biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mekong River has several distributaries in its delta. (Sông Mekong nhiều nhánh sôngvùng châu thổ của .)
    • Water and sediment are carried to the sea by the river's distributaries. (Nước phù sa được mang ra biển bởi các nhánh sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa thủy văn: Thuật ngữ "distributary" được dùng chuyên môn để mô tả mô hình dòng chảy phân nhánh, đối lập với "tributary" (phụ lưu - dòng chảy vào sông chính).
    • The study focused on the sediment deposition in the distributary channels. (Nghiên cứu tập trung vào sự lắng đọng trầm tích trong các lòng dẫn nhánh sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribute (động từ): Phân phối, phân bổ. (Từ gốc của "distributary").
  • Distribution (danh từ): Sự phân phối.
  • Tributary (danh từ): Phụ lưu (một dòng sông hoặc suối chảy vào một dòng sông lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Branch (of a river): Nhánh sông.
  • Outlet channel: Lối thoát nước, kênh dẫn ra.
  • Effluent stream: Dòng chảy ra (trong bối cảnh địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "distributary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distributary")

distributary

A distributary carries water away from the main river channel.

danh từ
  1. nhánh sông

Từ gần giống