dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

district

Words Mentioning "district"

đẫy túi
bang tá
bản đồ
bảo an
bảo an binh
Bình Định
Cao Bằng
châu
chi điếm
chôm chôm
Chu Văn An
đề lại
giáo thụ
Hà Nội
huấn đạo
huyện
huyện đoàn
huyện đội
huyện đường
huyện ủy
khu
lại mục
làng
miền
mọt già
đốc phủ sứ
đột phát
Phan Văn Trị
phố phường
phủ thừa
quận
quận trưởng
quận ủy
sai nha
Thái
xoài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...