dita bark
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ cây hoa sữa: Chỉ phần vỏ của cây dita, một loại cây thường xanh có nguồn gốc từ Đông Á và Philippines. Vỏ cây này đã từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional healer prepared a decoction from dita bark. (Thầy thuốc truyền thống đã chuẩn bị một loại nước sắc từ vỏ cây hoa sữa.)
- Dita bark has a distinct, bitter taste. (Vỏ cây hoa sữa có vị đắng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medicinal dita bark": vỏ cây hoa sữa dùng làm thuốc.
- The study focused on the alkaloids found in medicinal dita bark. (Nghiên cứu tập trung vào các alkaloid được tìm thấy trong vỏ cây hoa sữa dùng làm thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Dita tree (n): cây hoa sữa, cây dita.
- The dita tree can grow to a considerable height. (Cây hoa sữa có thể phát triển đến chiều cao đáng kể.)
Dita bark extract (n): chiết xuất vỏ cây hoa sữa.
- The ointment contains dita bark extract. (Loại thuốc mỡ này có chứa chiết xuất vỏ cây hoa sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Alstonia scholaris bark: vỏ cây hoa sữa (tên khoa học).
- Devil tree bark: vỏ cây devil tree (một tên gọi khác).
Thông tin bổ sung
- Ghi chú: "Dita bark" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về thực vật học, dược liệu học hoặc y học cổ truyền. Cây này có tên khoa học là .