dita

Học thuật
Thân thiện
dita

A tall dita tree grows in a tropical botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa sữa: Một loại cây thường xanh, nguồn gốc từ Đông Á Philippines, to dày, hoa nhỏ màu trắng xanh mọc thành cụm, vỏ cây trước đây được dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dita tree is known for its fragrant flowers. (Cây hoa sữa được biết đến với những bông hoa thơm.)
    • They planted a dita along the street for shade. (Họ đã trồng một cây hoa sữa dọc theo con phố để lấy bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dita bark": vỏ cây hoa sữa, thường được nhắc đến với công dụng y học cổ truyền.
    • In traditional medicine, dita bark was used to treat certain ailments. (Trong y học cổ truyền, vỏ cây hoa sữa đã được dùng để chữa một số bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dita bark (n): Vỏ cây hoa sữa.
  • Alstonia scholaris (n): Tên khoa học của cây hoa sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Devil tree: Cây ma (một tên gọi khác cho cây hoa sữa trong tiếng Anh).
  • Milkwood pine: Thông sữa (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm của cây).
dita

A tall dita tree grows in a tropical botanical garden.

Noun
  1. Cây hoa sữa