dittany

/'ditəni/
Học thuật
Thân thiện
dittany

A gardener carefully tends to a dittany plant in her sunny herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch tiễn: Một loài cây lâu năm nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường hoa màu trắng. Loài cây này được biết đến với đặc tính có thể tiết ra hơi dễ cháy trong thời tiết nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dittany is known for its aromatic leaves. (Cây bạch tiễn được biết đến với những chiếc thơm.)
    • The white flowers of the dittany are quite delicate. (Những bông hoa trắng của cây bạch tiễn khá tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cretan dittany" (Origanum dictamnus): Một loại dittany đặc hữu của đảo Crete, Hy Lạp, nổi tiếng trong y học cổ truyền thần thoại.
    • Cretan dittany was historically used for its medicinal properties. (Cây bạch tiễn Crete từng được sử dụng đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gas plant / Burning bush: Tên gọi tiếng Anh khác của "dittany", ám chỉ đặc tính dễ cháy của tinh dầu tiết ra.
  • Dictamnus albus: Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Fraxinella: Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Cây đinh hương trắng: Một tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn "cây bạch tiễn").
dittany

A gardener carefully tends to a dittany plant in her sunny herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch tiễn