fraxinella

/,fræksi'nelə/
Học thuật
Thân thiện
fraxinella

A gardener carefully tends to a fraxinella in the summer garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch tiễn: Một loài cây lâu năm thuộc họ Rutaceae, nguồn gốc từ khu vực Âu-Á. Cây này hoa màu trắng nổi tiếng với đặc điểm tiết ra một loại tinh dầu dễ cháy trong thời tiết nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden featured a beautiful fraxinella among its aromatic plants. (Khu vườn một cây bạch tiễn xinh đẹp giữa các loại cây thơm.)
    • Be careful around the fraxinella on a hot day, as its vapor can ignite. (Hãy cẩn thận xung quanh cây bạch tiễn vào ngày nóng, hơi của có thể bắt lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burning bush": Một tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh cho cây fraxinella, xuất phát từ hiện tượng hơi dầu của có thể bắt lửa tạo thành ngọn lửa tạm thời không làm hại cây.
    • The fraxinella is sometimes called the "burning bush" due to its unique property. (Cây bạch tiễn đôi khi được gọi là "bụi cây cháy" do đặc tính độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dictamnus albus: Tên khoa học của cây fraxinella.
  • Gas plant: Tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loài cây này, nhấn mạnh vào khả năng tiết ra hơi khí dễ cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Dittany: Một tên gọi khác, mặc dù có thể gây nhầm lẫn với các loài cây khác.
  • Burning bush: (như đã giải thíchtrên).
Thông tin thêm
  • Loài cây này không chỉ được trồng làm cảnh hoa đẹp còn đặc tính thú vị trong thời tiết nóng. Tuy nhiên, đây một hiện tượng vật (sự bốc hơi bắt lửa của tinh dầu) chứ không phải cây tự bốc cháy.
fraxinella

A gardener carefully tends to a fraxinella in the summer garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch tiễn

Từ đồng nghĩa