ditty bag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng đồ dùng cá nhân (của thủy thủ hoặc binh lính): "Ditty bag" là một chiếc túi nhỏ, thường được làm bằng vải, dùng để đựng các vật dụng cá nhân, dụng cụ may vá, hoặc các đồ lặt vặt khác. Từ này đặc biệt phổ biến trong môi trường hải quân và quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor packed his needle and thread into his ditty bag before setting sail. (Người thủy thủ đã cất kim và chỉ vào túi đựng đồ dùng cá nhân của mình trước khi ra khơi.)
- Every soldier was issued a ditty bag to carry small personal items during the campaign. (Mỗi người lính đều được phát một chiếc túi đựng đồ dùng cá nhân để mang theo các vật dụng nhỏ trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a ditty bag": sở hữu một chiếc túi như vậy, thường mang ý nghĩa chuẩn bị sẵn sàng cho các nhu cầu cá nhân.
- Experienced sailors always have a ditty bag with basic sewing supplies. (Các thủy thủ giàu kinh nghiệm luôn có một chiếc túi đựng đồ dùng cá nhân với đồ may vá cơ bản.)
"ditty bag contents": nội dung bên trong túi, thường bao gồm các vật dụng nhỏ như kim, chỉ, nút áo, kéo, và các đồ lặt vặt khác.
- The contents of his ditty bag included a small knife, a whistle, and a sewing kit. (Nội dung trong túi đựng đồ dùng cá nhân của anh ấy bao gồm một con dao nhỏ, một cái còi, và một bộ đồ may vá.)
Biến thể và từ gần giống
Duffel bag (danh từ): túi vải lớn hơn, thường dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi du lịch hoặc trong quân đội.
- He packed his clothes in a large duffel bag for the trip. (Anh ấy đã đóng gói quần áo vào một chiếc túi vải lớn cho chuyến đi.)
Sea bag (danh từ): túi đựng đồ của thủy thủ, tương tự nhưng thường lớn hơn và dùng để chứa nhiều đồ hơn.
- The sailor's sea bag contained his uniform and personal items. (Túi đồ của thủy thủ chứa đồng phục và đồ dùng cá nhân của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
Kit bag: túi đựng dụng cụ hoặc đồ dùng cá nhân, thường dùng trong quân đội.
- He carried his kit bag to the barracks. (Anh ấy mang túi đựng đồ dùng cá nhân đến doanh trại.)
Personal bag: túi cá nhân, khái niệm chung hơn.
- She kept her personal bag with her at all times. (Cô ấy luôn giữ túi cá nhân bên mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack into a ditty bag: đóng gói vào túi đựng đồ dùng cá nhân.
- He packed his essentials into a ditty bag before departure. (Anh ấy đã đóng gói những vật dụng cần thiết vào túi đựng đồ dùng cá nhân trước khi khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
- "Ditty bag and all": mang theo tất cả mọi thứ, bao gồm cả đồ dùng cá nhân.
- He left the ship with his ditty bag and all, ready for a new adventure. (Anh ấy rời tàu với túi đựng đồ dùng cá nhân và mọi thứ, sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu mới.)