diuresis
/,daijuə'ri:sis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự bài tiết nước tiểu gia tăng: "Diuresis" là hiện tượng lượng nước tiểu được bài xuất ra khỏi cơ thể tăng lên một cách bất thường. Đây là một thuật ngữ y khoa mô tả quá trình sinh lý hoặc triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient experienced diuresis after receiving the intravenous fluids. (Bệnh nhân trải qua hiện tượng bài tiết nước tiểu gia tăng sau khi được truyền dịch.)
- Osmotic diuresis can be a symptom of uncontrolled diabetes. (Bài tiết nước tiểu thẩm thấu có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường không được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forced diuresis": Bài niệu cưỡng bức. Một kỹ thuật y tế nhằm tăng cường đào thải chất độc qua thận bằng cách tăng lượng nước tiểu.
- Forced diuresis is sometimes used in cases of drug overdose. (Bài niệu cưỡng bức đôi khi được sử dụng trong các trường hợp quá liều thuốc.)
"Osmotic diuresis": Bài niệu thẩm thấu. Xảy ra khi có các chất hòa tan (như glucose) trong ống thận kéo nước ra ngoài theo, dẫn đến tiểu nhiều.
- High blood sugar causes osmotic diuresis, leading to frequent urination. (Đường huyết cao gây ra bài niệu thẩm thấu, dẫn đến đi tiểu thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Diuretic (Danh từ/Tính từ): Thuốc lợi tiểu / Có tính chất lợi tiểu.
- She takes a diuretic for her high blood pressure. (Cô ấy uống thuốc lợi tiểu để trị huyết áp cao.)
Từ đồng nghĩa
- Polyuria (Danh từ, Y học): Chứng đa niệu, tiểu nhiều. Tuy nhiên, "polyuria" thường nhấn mạnh đến lượng nước tiểu lớn, còn "diuresis" nhấn mạnh đến quá trình bài tiết gia tăng.
- Increased urination: Sự đi tiểu gia tăng (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa "diuresis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y khoa "diuresis".
danh từ
- (y học) sự đái