diaeresis
/dai'iərisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Dấu tách đôi: Một dấu phụ hình hai chấm (¨) được đặt phía trên một nguyên âm để chỉ ra rằng nguyên âm đó được phát âm tách biệt với nguyên âm đứng liền trước nó, thay vì tạo thành một nguyên âm đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "naïve" contains a diaeresis over the 'i'. (Từ "naïve" có một dấu tách đôi phía trên chữ 'i'.)
- In the name "Zoë", the diaeresis shows that the 'o' and 'e' are pronounced separately. (Trong tên "Zoë", dấu tách đôi cho thấy 'o' và 'e' được phát âm riêng biệt.)
- The diaeresis is less common in modern English spelling. (Dấu tách đôi ít phổ biến hơn trong chính tả tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "diaeresis" cũng có thể chỉ hiện tượng ngắt âm tiết khi một nguyên âm đôi được phát âm thành hai nguyên âm riêng biệt, thuộc hai âm tiết khác nhau.
- The diaeresis in "coöperate" indicates the separation of the two 'o's. (Dấu tách đôi trong "coöperate" chỉ sự tách biệt của hai chữ 'o'.)
Biến thể và từ gần giống
- Umlaut (n): Dấu biến âm. Đây là một dấu phụ hình hai chấm (¨) tương tự trong tiếng Đức, nhưng có chức năng khác: nó biểu thị sự thay đổi chất lượng nguyên âm (ví dụ: thành ), không phải sự tách biệt giữa các nguyên âm.
- Trema (n): Tên gọi khác cho dấu tách đôi, thường được dùng trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp và tiếng Hà Lan.
- Diacritical mark / Diacritic (n): Dấu phụ (tên gọi chung cho các loại dấu như dấu sắc, dấu huyền, dấu tách đôi, v.v.).
Từ đồng nghĩa
- Trema: (thuật ngữ kỹ thuật) dấu tách đôi.
- Hiatus: (trong ngữ âm) khoảng ngắt giữa hai nguyên âm liên tiếp thuộc hai âm tiết khác nhau, đây là hiện tượng mà dấu diaeresis thường biểu thị.
danh từ, số nhiều diaereses
- (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (hai nguyên âm kế)