dieresis

Học thuật
Thân thiện
dieresis

A student writes the word "naïve" with a dieresis over the letter i.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu tách âm: Một dấu phụ trong hệ thống chữ viết, bao gồm hai chấm nhỏ (¨) được đặt phía trên một nguyên âm để chỉ ra rằng nguyên âm đó phải được phát âm tách biệt với nguyên âm đứng liền kề , thay vì tạo thành một nguyên âm đôi.
    • Sự tách rời âm tiết: Hiện tượng ngữ âm trong đó hai nguyên âm đứng cạnh nhau được phát âm thành hai âm tiết riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "naïve" is often spelled with a dieresis over the 'i'. (Từ "naïve" thường được đánh vần với một dấu tách âm trên chữ 'i'.)
    • In German, the dieresis (called an "Umlaut") changes the sound of the vowel, as in "über". (Trong tiếng Đức, dấu tách âm (gọi là "Umlaut") làm thay đổi âm của nguyên âm, như trong từ "über".)
    • The poet used dieresis in "coöperate" to show the two 'o's are pronounced separately. (Nhà thơ đã sử dụng dấu tách âm trong "coöperate" để cho thấy hai chữ 'o' được phát âm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "dieresis" có thể dùng để mô tả hiện tượng tách âm trong thơ ca hoặc phân tích ngữ âm, khi một nguyên âm đôi thông thường bị phá vỡ thành hai âm tiết.
    • The dieresis in "aerial" is sometimes indicated in careful pronunciation guides. (Hiện tượng tách âm trong từ "aerial" đôi khi được chỉ ra trong các hướng dẫn phát âm cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaeresis: Đây cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, của cùng một từ "dieresis". Cả hai đều chỉ cùng một dấu phụ hoặc hiện tượng.
  • Umlaut: Trong tiếng Đức, dấu hai chấm (¨) được gọi là "Umlaut". Mặc dù trông giống nhau, Umlaut thường biểu thị sự biến đổi nguyên âm về mặt ngữ pháp hơn chỉ sự tách âm đơn thuần.
  • Trema: Tên gọi khác cho dấu này trong một số ngôn ngữ như tiếng Pháp hoặc tiếng Lan.
Từ đồng nghĩa
  • Separation mark: Dấu phân tách (dịch nghĩa).
  • Two dots: Hai chấm (mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

dieresis

A student writes the word "naïve" with a dieresis over the letter i.

Noun
  1. Sự tách rời âm tiết
  2. Dấu tách âm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống