diurnal

/dai'ə:nl/
Học thuật
Thân thiện
diurnal

Le prêtre lit le diurnal pendant l'office du matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về ban ngày, hoạt động vào ban ngày: "diurnal" dùng để mô tả những sinh vật hoặc hiện tượng xảy ra, hoạt động chủ yếu trong khoảng thời gian ban ngày, trái ngược với ban đêm.
    • Hàng ngày, diễn ra mỗi ngày: Trong một số ngữ cảnh, "diurnal" có thể chỉ tính chất lặp lại hàng ngày.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sách kinh tụng ban ngày: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "diurnal" là một loại sách kinh chứa các bài cầu nguyện cho các giờ kinh ban ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les écureuils sont des animaux diurnes. (Những con sócđộng vật hoạt động ban ngày.)
    • Le cycle diurne de la température est bien connu. (Chu kỳ nhiệt độ hàng ngàyđiều được biết .)
  • Danh từ giống đực:

    • Le moine lit les prières dans son diurnal. (Nhà tu hành đọc những lời cầu nguyện trong sách kinh ban ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythme diurne": nhịp điệu ban ngày, thường dùng trong sinh học để chỉ chu kỳ hoạt động 24 giờ của sinh vật.

    • Notre rythme diurne est régulé par la lumière. (Nhịp điệu ban ngày của chúng ta được điều chỉnh bởi ánh sáng.)
  • "Variation diurne": biến thiên hàng ngày, thường dùng trong khí tượng học hoặc khoa học.

    • On observe une variation diurne de la pression atmosphérique. (Người ta quan sát thấy một sự biến thiên hàng ngày của áp suất khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Diurnité (danh từ giống cái): tính chất ban ngày, tình trạng xảy ra vào ban ngày.
    • La diurnité de certaines fleurs les empêche de s'ouvrir la nuit. (Tính chất ban ngày của một số loài hoa ngăn chúng nở vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Journalier (tính từ): hàng ngày (nghĩa "hàng ngày").
  • Diurne (tính từ) >< Nocturne (tính từ): ban ngày >< ban đêm (từ trái nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến)

diurnal

Le prêtre lit le diurnal pendant l'office du matin.

danh từ giống đực
  1. sách kinh tụng ban ngày