diurnal
/dai'ə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ban ngày, hoạt động vào ban ngày: Mô tả sinh vật hoặc hiện tượng xảy ra, hoạt động chủ yếu trong khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời.
- Xảy ra hàng ngày, có chu kỳ một ngày: Mô tả sự việc lặp lại hoặc hoàn thành một chu kỳ trong vòng 24 giờ.
- (Thiên văn học) Có chu kỳ một ngày đêm (24 giờ): Liên quan đến chuyển động hoặc chu kỳ hoàn thành trong một ngày thiên văn.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về ban ngày:
- Most birds are diurnal creatures. (Hầu hết các loài chim là sinh vật hoạt động ban ngày.)
- The diurnal flowers close their petals at night. (Những bông hoa nở ban ngày khép cánh lại vào ban đêm.)
Xảy ra hàng ngày:
- The diurnal rhythm of the tides is influenced by the moon. (Nhịp hàng ngày của thủy triều chịu ảnh hưởng của mặt trăng.)
- Her diurnal routine includes a morning walk. (Thói quen hàng ngày của cô ấy bao gồm một buổi đi bộ buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Diurnal cycle (chu kỳ ngày đêm): Chỉ chu kỳ tự nhiên lặp lại trong khoảng 24 giờ, như nhiệt độ hoặc ánh sáng.
- Plants respond to the diurnal cycle of light and darkness. (Thực vật phản ứng với chu kỳ ngày đêm của ánh sáng và bóng tối.)
Diurnal variation (biến thiên theo ngày): Sự thay đổi có quy luật của một yếu tố (như nhiệt độ, huyết áp) trong ngày.
- There is a significant diurnal variation in body temperature. (Có một sự biến thiên theo ngày đáng kể về nhiệt độ cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Diurnally (trạng từ): Một cách hàng ngày, theo chu kỳ ngày.
- The data is recorded diurnally. (Dữ liệu được ghi lại hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Daily: Hàng ngày (nhấn mạnh tính lặp lại mỗi ngày).
- Daytime: Thuộc về ban ngày (nhấn mạnh thời điểm trong ngày).
Từ trái nghĩa
- Nocturnal: Thuộc về ban đêm, hoạt động vào ban đêm.
- Owls are nocturnal, unlike diurnal eagles. (Cú là loài hoạt động đêm, không giống như đại bàng hoạt động ngày.)
tính từ
- ban ngày
- (thiên văn học) một ngày đêm (24 tiếng), suốt ngày đêm
- (từ cổ,nghĩa cổ) hằng ngày