divagation
/,daivə'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vớ vẩn; lời nói vớ vẩn: Chỉ hành động nói hoặc suy nghĩ một cách lộn xộn, không có logic, không tập trung vào chủ đề chính, thường là do tâm trí không minh mẫn.
- Sự đổi dòng (sông): Trong địa chất học và địa lý học, chỉ sự thay đổi dòng chảy của một con sông so với đường đi ban đầu của nó.
- Sự thả rong (súc vật): Hành động để gia súc đi lang thang tự do mà không có sự kiểm soát.
- Sự (đi) lang thang: (Nghĩa cũ) Chỉ việc đi đây đó không mục đích, không có định hướng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est difficile de suivre les divagations d'une personne fiévreuse. (Thật khó để theo kịp những lời nói vớ vẩn của một người đang lên cơn sốt.)
- La divagation du fleuve a créé un nouveau méandre. (Sự đổi dòng của con sông đã tạo ra một khúc uốn mới.)
- La divagation des troupeaux est interdite dans cette zone. (Việc thả rong đàn gia súc bị cấm trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la divagation": Rơi vào trạng thái nói hoặc suy nghĩ lan man, vô tổ chức.
- Fatigué, il tombait souvent dans la divagation pendant ses conférences. (Mệt mỏi, ông ấy thường rơi vào trạng thái nói lan man trong các bài giảng của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Divaguer (động từ): Nói lan man, đi lang thang.
- Le malade divaguait sous l'effet de la médication. (Bệnh nhân nói lan man dưới tác dụng của thuốc.)
- Divagant, e (tính từ): (Văn chương) Có tính chất lan man, không mạch lạc.
- Un discours divagant. (Một bài diễn văn lan man.)
Từ đồng nghĩa
- Délire (n.m): Sự mê sảng, nói nhảm.
- Errance (n.f): Sự lang thang, phiêu bạt.
- Dérive (n.f): Sự trôi dạt, sự chệch hướng (nghĩa bóng và địa lý).
Thành ngữ liên quan
- Partir en divagation: Bắt đầu nói hoặc suy nghĩ một cách lan man, lạc đề.
- Dès qu'il parle de politique, il part en divagation. (Hễ cứ nói về chính trị là anh ta bắt đầu lan man.)
danh từ giống cái
- sự vớ vẩn; lời nói vớ vẩn
- Les divagations d'un founhững lời nói vớ vẩn của người điên
- (địa chất, địa lý) sự đổi dòng (sông)
- sự thả rong (súc vật)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự (đi) lang thang