divagation

/,daivə'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
divagation

The speaker's divagation from the main topic confused the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lan man ra ngoài đề, sự chệch đề: Chỉ hành động đi lạc khỏi chủ đề chính trong một cuộc nói chuyện, bài viết hoặc suy nghĩ.
    • Sự đi lang thang, sự đi vớ vẩn (nghĩa ít phổ biến hơn): Chỉ hành động đi lang thang không mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His long divagation about his vacation made the meeting run overtime. (Phần lan man dài dòng của anh ấy về kỳ nghỉ đã khiến cuộc họp kéo dài quá giờ.)
    • The professor's lecture was full of interesting divagations from the main topic. (Bài giảng của giáo sư nhiều phần chệch đề thú vị ra khỏi chủ đề chính.)
    • We lost the main argument in his divagation. (Chúng tôi đã mất luận điểm chính trong phần nói lan man của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of divagation": Một khoảnh khắc lạc đề.

    • After a brief divagation, she returned to her main point. (Sau một khoảnh khắc lạc đề ngắn, ấy đã quay lại luận điểm chính.)
  • "Indulge in divagation": Sa đà vào việc nói/viết lan man.

    • The author occasionally indulges in divagation, but his core narrative remains strong. (Tác giả thỉnh thoảng sa đà vào việc viết lan man, nhưng cốt truyện chính của ông vẫn rất vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Divagate (động từ): Đi lang thang; nói hoặc viết lan man.

    • He tends to divagate when telling stories. (Anh ấy xu hướng nói lan man khi kể chuyện.)
  • Digression (danh từ): Sự lạc đề. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày).

Từ đồng nghĩa
  • Digression: Sự lạc đề, sự đi xa chủ đề.
  • Tangent: Sự chệch hướng đột ngột khỏi chủ đề (thường trong cụm "to go off on a tangent").
  • Ramble: Sự nói dông dài, lan man.
Từ trái nghĩa
  • Focus: Sự tập trung.
  • Conciseness: Sự súc tích, ngắn gọn.
  • Relevance: Sự liên quan đến chủ đề.
Lưu ý sử dụng
  • Divagation một danh từ tương đối trang trọng học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc phân tích phê bình hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong hội thoại thông thường, digression thường được ưa dùng hơn để chỉ cùng một khái niệm.
divagation

The speaker's divagation from the main topic confused the audience.

danh từ
  1. sự đi lang thang, sự đi vớ vẩn
  2. sự lan man ra ngoài đề, sự chệch đề