divaguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói vớ vẩn; suy nghĩ vớ vẩn: Chỉ hành động nói hoặc suy nghĩ một cách lan man, không tập trung vào chủ đề chính, thiếu mạch lạc.
- Đổi dòng (sông): Trong địa chất học và địa lý, chỉ hiện tượng một con sông thay đổi dòng chảy của mình.
- Đi lang thang: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ hành động đi đây đó không có mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Pendant sa conférence, il a commencé à divaguer sur son enfance. (Trong buổi thuyết trình, anh ta bắt đầu nói vớ vẩn về thời thơ ấu của mình.)
- Fatigué, il divaguait et ne répondait plus aux questions. (Mệt mỏi, anh ấy suy nghĩ vớ vẩn và không trả lời các câu hỏi nữa.)
- La rivière a divagué après la grande inondation. (Con sông đã đổi dòng sau trận lũ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Divaguer dans ses propos": Nói năng lan man, không đúng trọng tâm.
- Le patient âgé divague souvent dans ses propos. (Bệnh nhân lớn tuổi thường nói năng lan man.)
"Laisser son esprit divaguer": Để cho tâm trí lang thang, suy nghĩ miên man.
- J'aime m'asseoir au parc et laisser mon esprit divaguer. (Tôi thích ngồi trong công viên và để cho tâm trí mình lang thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Divagation (danh từ giống cái): Sự nói vớ vẩn, sự lan man; sự đổi dòng (sông).
- Ses divagations ont rendu le discours incompréhensible. (Những lời nói lan man của ông ta đã khiến bài phát biểu trở nên khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Déraisonner: Nói nhảm, nói như người mất trí.
- Radoter: Nói lặp đi lặp lại, nói như người già.
- S'égarer (trong suy nghĩ hoặc lời nói): Lạc đề, đi chệch hướng.
- Errer (nghĩa cũ): Đi lang thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "divaguer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "divaguer")
nội động từ
- nói vớ vẩn; suy nghĩ vớ vẫn
- (địa chất, địa lý) đổi dòng (sông)
- (từ cũ, nghĩa cũ) (đi) lang thang