divaguer

nội động từ
  1. nói vớ vẩn; suy nghĩ vớ vẫn
  2. (địa chất, địa lý) đổi dòng (sông)
  3. (từ , nghĩa ) (đi) lang thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "divaguer"

divaguer
L'homme âgé commence à divaguer en parlant à son chat.