diversification

/dai,və:sifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
diversification

L'entreprise a commencé la diversification de ses produits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thay đổi, sự đổi khác đi: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng hơn, bao gồm nhiều loại, hình thức hoặc yếu tố khác nhau.
    • Sự đa dạng hóa: Trong kinh tế tài chính, đâychiến lược mở rộng hoạt động hoặc đầu vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diversification des cultures est essentielle pour la sécurité alimentaire. (Sự đa dạng hóa cây trồngđiều cần thiết cho an ninh lương thực.)
    • La diversification de son portefeuille d'investissements est une stratégie prudente. (Sự đa dạng hóa danh mục đầu của anh tamột chiến lược thận trọng.)
    • La diversification des activités de l'entreprise lui a permis de survivre à la crise. (Sự đa dạng hóa hoạt động của công ty đã cho phép sống sót qua cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diversification des risques": Đa dạng hóa rủi ro.

    • La diversification des risques est un principe fondamental de la gestion financière. (Đa dạng hóa rủi romột nguyên tắc cơ bản của quảntài chính.)
  • "Diversification économique": Đa dạng hóa kinh tế.

    • Le gouvernement encourage la diversification économique pour réduire la dépendance au pétrole. (Chính phủ khuyến khích đa dạng hóa kinh tế để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversifier (động từ): Làm cho đa dạng, đa dạng hóa.

    • Il faut diversifier ses sources de revenus. (Cần phải đa dạng hóa các nguồn thu nhập của mình.)
  • Diversifié, e (tính từ): Đa dạng, phong phú.

    • Une économie diversifiée est plus résiliente. (Một nền kinh tế đa dạng thì kiên cường hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Variété: Sự đa dạng, sự phong phú.
  • Élargissement: Sự mở rộng.
  • Multiplicité: Tính nhiều vẻ, sự phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diversification". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "diversifier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diversification").

diversification

L'entreprise a commencé la diversification de ses produits.

danh từ giống cái
  1. sự thay đổi, sự đổi khác đi