diversification
The investor reviews a chart showing diversification across several asset types.
- Danh từ:
- Sự đa dạng hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng hơn, bằng cách giới thiệu nhiều loại, hình thức hoặc yếu tố khác nhau. Điều này thường nhằm mục đích phân tán rủi ro, tăng cường sự ổn định hoặc mở rộng phạm vi.
- Sự làm cho thành nhiều dạng, nhiều vẻ: Làm cho một tập hợp, một hệ thống hoặc một cấu trúc có nhiều hình thức, biểu hiện hoặc thành phần khác biệt.
- Danh từ:
- The company's diversification into new markets has been successful. (Sự đa dạng hóa của công ty vào các thị trường mới đã thành công.)
- Diversification of your investment portfolio can reduce risk. (Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn có thể giảm thiểu rủi ro.)
- Biological diversification is key to a healthy ecosystem. (Sự đa dạng hóa sinh học là chìa khóa cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.)
Chiến lược đa dạng hóa (Diversification strategy): Một chiến lược kinh doanh trong đó một công ty mở rộng hoạt động sang các thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
- Their diversification strategy involved acquiring a tech startup. (Chiến lược đa dạng hóa của họ liên quan đến việc mua lại một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Đa dạng hóa rủi ro (Risk diversification): Nguyên tắc phân bổ nguồn lực để giảm tác động của rủi ro từ bất kỳ nguồn đơn lẻ nào.
- Risk diversification is a fundamental principle of modern finance. (Đa dạng hóa rủi ro là một nguyên tắc cơ bản của tài chính hiện đại.)
Diversify (Động từ): Làm cho đa dạng hóa.
- The farmer decided to diversify his crops. (Người nông dân quyết định đa dạng hóa cây trồng của mình.)
Diverse (Tính từ): Đa dạng, gồm nhiều yếu tố khác nhau.
- The city has a diverse population. (Thành phố có dân cư đa dạng.)
- Variety: Sự đa dạng, phong phú (nhấn mạnh đến sự có mặt của nhiều loại khác nhau).
- Expansion: Sự mở rộng (nhấn mạnh đến việc tăng quy mô hoặc phạm vi).
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ 'diversification'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'diversify'). - Diversify into something: Đa dạng hóa vào lĩnh vực gì đó. - The company plans to diversify into renewable energy. (Công ty có kế hoạch đa dạng hóa vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'diversification').
The investor reviews a chart showing diversification across several asset types.
- sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ