diversion

/dai'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
diversion

Les enfants regardent une diversion amusante à la fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Sự nghi binh, sự đánh lạc hướng: Hành động hoặc chiến thuật nhằm thu hút sự chú ý của đối phương ra khỏi mục tiêu chính.
    • (Nghĩa bóng) Sự giải trí, sự tiêu khiển: Hoạt động hoặc thứ đó giúp làm khuây khỏa, thư giãn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diversion a permis aux troupes d'avancer sans être détectées. (Cuộc nghi binh đã cho phép quân đội tiến lên không bị phát hiện.)
    • La lecture est une agréable diversion après une longue journée de travail. (Đọc sáchmột sự tiêu khiển thú vị sau một ngày làm việc dài.)
    • Faire diversion (làm khuây khỏa) est parfois nécessaire pour oublier ses soucis. (Đôi khi cần phải làm khuây khỏa để quên đi những lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire diversion": Đâymột cụm từ cố định.
    • Nghĩa quân sự: Thực hiện một cuộc tấn công hoặc hành động nghi binh.
      • L'armée a fait diversion sur l'aile gauche pour attaquer par la droite. (Quân đội đã thực hiện nghi binhcánh trái để tấn công từ bên phải.)
    • Nghĩa thông thường: Làm một việc gì đó để giải trí, đánh lạc hướng sự chú ý khỏi một vấn đề.
      • Allons au cinéma pour faire diversion. (Chúng ta hãy đi xem phim để giải khuây.)
Biến thể từ gần giống
  • Divertir (động từ): Làm vui, giải trí, tiêu khiển.
    • Ce film m'a beaucoup diverti. (Bộ phim này đã giải trí cho tôi rất nhiều.)
  • Divertissant (tính từ): Vui vẻ, giải trí, thú vị.
    • Un spectacle divertissant. (Một buổi biểu diễn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Détournement (d'attention) (n.m): Sự chuyển hướng (sự chú ý).
  • Passe-temps (n.m): Trò tiêu khiển.
  • Distraction (n.f): Sự giải trí, sự phân tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Opération de diversion: Chiến dịch nghi binh.
  • Créer une diversion: Tạo ra một sự đánh lạc hướng, một sự phân tâm.
diversion

Les enfants regardent une diversion amusante à la fête.

danh từ giống cái
  1. (quân sự) nghi binh, sự đánh lạc mục tiêu
  2. (nghĩa bóng) sự làm khuây khỏa
    • Faire diversion
      làm khuây khỏa

Từ có nhắc đến "diversion"