diversion

/dai'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
diversion

A family enjoys a fun diversion at the amusement park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển hướng, sự làm trệch đi: Hành động làm cho một cái đó (như dòng chảy, lộ trình, sự chú ý) thay đổi hướng đi so với dự định ban đầu.
    • Sự giải trí, sự tiêu khiển: Một hoạt động hoặc sự kiện nhằm mục đích giải trí, giúp thư giãn đầu óc.
    • Điều gây xao nhãng: Một thứ được tạo ra để thu hút sự chú ý, thường nhằm mục đích đánh lạc hướng khỏi điều đó quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự chuyển hướng):

    • The traffic diversion added 20 minutes to our journey. (Sự chuyển hướng giao thông đã làm hành trình của chúng tôi thêm 20 phút.)
    • The magician created a diversion while his assistant escaped. (Ảo thuật gia tạo ra một sự đánh lạc hướng trong khi trợ lý của ông trốn thoát.)
  • Danh từ (Sự giải trí):

    • Reading is her favorite diversion after work. (Đọc sách trò tiêu khiển yêu thích của ấy sau giờ làm.)
    • The city offers many cultural diversions for tourists. (Thành phố cung cấp nhiều trò giải trí văn hóa cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a diversion": Như một hình thức giải trí hoặc để đánh lạc hướng.

    • He took up painting as a diversion from his stressful job. (Anh ấy bắt đầu vẽ tranh như một cách giải trí khỏi công việc căng thẳng.)
  • "To create/ provide a diversion": Tạo ra một sự đánh lạc hướng.

    • The loud noise was used to create a diversion for the escape. (Tiếng ồn lớn được dùng để tạo đánh lạc hướng cho cuộc trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Divert (động từ): Làm chệch hướng, chuyển hướng; giải trí, làm vui.
    • They diverted the river to prevent flooding. (Họ chuyển hướng dòng sông để ngăn lụt.)
    • The clown diverted the children with his tricks. (Chú hề giải trí cho trẻ bằng những trò ảo thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Distraction: Sự xao nhãng, sự làm phân tâm (nghĩa đánh lạc hướng).
  • Pastime: Trò tiêu khiển, thú tiêu khiển (nghĩa giải trí).
  • Amusement: Sự giải trí, trò tiêu khiển.
  • Detour: Sự đi vòng, đường vòng (nghĩa chuyển hướng giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "diversion" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan thường xuất phát từ động từ "divert".)

Thành ngữ liên quan
  • A welcome diversion: Một sự giải trí/ thay đổi đáng mong đợi.
    • The weekend trip was a welcome diversion from our routine. (Chuyến đi cuối tuần một sự thay đổi đáng mong đợi so với thói quen thường ngày của chúng tôi.)
diversion

A family enjoys a fun diversion at the amusement park.

danh từ
  1. sự làm trệch đi; sự trệch đi
  2. sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
  3. sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển