diversionary

Học thuật
Thân thiện
diversionary

The general ordered a diversionary attack to draw the enemy's attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chiến thuật) tính chất nghi binh, vu hồi: Mô tả một hành động hoặc chiến thuật được thiết kế để đánh lạc hướng sự chú ý, lực lượng hoặc nguồn lực của đối phương khỏi mục tiêu chính, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The army executed a diversionary attack on the eastern front. (Quân đội thực hiện một cuộc tấn công nghi binhmặt trận phía đông.)
    • The police used a diversionary tactic to draw the suspect out of the building. (Cảnh sát đã sử dụng một chiến thuật đánh lạc hướng để dụ nghi phạm ra khỏi tòa nhà.)
    • His friendly conversation was merely a diversionary move. (Cuộc trò chuyện thân thiện của anh ta chỉ một động thái đánh lạc hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diversionary tactic/maneuver": chiến thuật/động thái nghi binh, đánh lạc hướng.

    • The debate was just a diversionary tactic to avoid discussing the real issue. (Cuộc tranh luận chỉ một chiến thuật đánh lạc hướng để tránh thảo luận vấn đề thực sự.)
  • "diversionary activity/action": hoạt động/hành động nghi binh.

    • The hackers created a diversionary activity to cover their main data breach. (Các tin tặc tạo ra một hoạt động đánh lạc hướng để che giấu vụ xâm nhập dữ liệu chính của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversion (danh từ): sự chuyển hướng, sự đánh lạc hướng; trò tiêu khiển.

    • The road closure caused a major traffic diversion. (Việc đóng đường đã gây ra một sự chuyển hướng giao thông lớn.)
  • Divert (động từ): làm chệch hướng, đánh lạc hướng; giải trí.

    • They diverted the river to prevent flooding. (Họ chuyển hướng dòng sông để ngăn lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoy (tính từ/danh từ): tính chất mồi nhử, vật mồi nhử.
  • Distracting (tính từ): gây xao nhãng, làm phân tâm.
  • Misleading (tính từ): gây hiểu lầm, đánh lạc hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "diversionary".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diversionary".)

diversionary

The general ordered a diversionary attack to draw the enemy's attention.

Adjective
  1. (chiến thuật) tính chất nghi binh, vu hồi

Từ tương tự

Từ chứa "diversionary"

Từ có nhắc đến "diversionary"