indirect

/,indi'rekt/
Học thuật
Thân thiện
indirect

The new policy had many indirect effects on the local economy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gián tiếp: Không xảy ra hoặc không được thực hiện một cách trực tiếp, thông qua một yếu tố trung gian hoặc một con đường vòng.
    • Không thẳng, quanh co: Không đi theo một đường thẳng hoặc một hướng trực tiếp nhất; vòng vèo.
    • Không thẳng thắn, uẩn khúc: (Về lời nói, hành động) Không nói hoặc làm một cách rõ ràng, minh bạch; ẩn ý hoặc mục đích khuất tất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an indirect answer to avoid the sensitive question. ( ấy đưa ra một câu trả lời gián tiếp để tránh câu hỏi nhạy cảm.)
    • We took an indirect route to avoid the traffic jam. (Chúng tôi đi một tuyến đường quanh co để tránh kẹt xe.)
    • His criticism was indirect, hidden within a compliment. (Lời chỉ trích của anh ta không thẳng thắn, được giấu trong một lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indirect evidence": Bằng chứng gián tiếp.
    • The case was built mostly on indirect evidence. (Vụ án chủ yếu được xây dựng dựa trên bằng chứng gián tiếp.)
  • "Indirect cause": Nguyên nhân gián tiếp.
    • Poor communication was the indirect cause of the project's failure. (Giao tiếp kém nguyên nhân gián tiếp dẫn đến sự thất bại của dự án.)
  • "Indirect speech": Lời nói gián tiếp (cách thuật lại lời nói của người khác).
    • In indirect speech, we often change the tense of the verb. (Trong lời nói gián tiếp, chúng ta thường thay đổi thì của động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirectly (phó từ): Một cách gián tiếp.
    • He was indirectly responsible for the mistake. (Anh ta gián tiếp chịu trách nhiệm cho sai lầm.)
  • Indirectness (danh từ): Tính chất gián tiếp, sự quanh co.
    • The indirectness of his reply made everyone suspicious. (Tính quanh co trong câu trả lời của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundabout: Vòng vèo, quanh co (về đường đi hoặc cách diễn đạt).
  • Oblique: Xiên, chéo; không trực tiếp, ám chỉ.
  • Circuitous: Vòng quanh, quanh co (thường chỉ đường đi).
Từ trái nghĩa
  • Direct: Trực tiếp, thẳng.
  • Straightforward: Thẳng thắn, rõ ràng.
  • Explicit: Rõ ràng, minh bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indirect")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indirect")

indirect

The new policy had many indirect effects on the local economy.

tính từ
  1. gián tiếp
    • an indirect reply
      câu trả lời gián tiếp
    • an indirect result
      kết quả gián tiếp
  2. không thẳng, quanh co
    • an indirect road
      con đường quanh co
  3. không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương
    • indirect dealing
      sự gian lận, sự bất lương