indirect

/,indi'rekt/
tính từ
  1. gián tiếp
    • an indirect reply
      câu trả lời gián tiếp
    • an indirect result
      kết quả gián tiếp
  2. không thẳng, quanh co
    • an indirect road
      con đường quanh co
  3. không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương
    • indirect dealing
      sự gian lận, sự bất lương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indirect"

indirect
The new policy had many indirect effects on the local economy.