diverted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho vui, bị thu hút sự chú ý một cách thích thú: Trạng thái cảm thấy giải trí, thích thú hoặc bị thu hút khỏi những suy nghĩ hay hoạt động nhàm chán, nghiêm túc trước đó.
- Bị chuyển hướng: (Nghĩa ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) Bị làm cho rẽ sang một hướng khác, bị đổi dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were diverted by the clown's funny tricks. (Bọn trẻ bị thu hút / cảm thấy thích thú bởi những trò hề vui nhộn của chú hề.)
- I was feeling bored, but I'm diverted now by this interesting book. (Tôi đang cảm thấy chán, nhưng giờ tôi thấy vui / bị thu hút bởi cuốn sách thú vị này.)
- Traffic was diverted due to the road construction. (Giao thông bị chuyển hướng do công trình xây dựng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diverted by something": cảm thấy vui/thích thú vì điều gì đó.
- The audience was easily diverted by the magician's sleight of hand. (Khán giả dễ dàng cảm thấy thích thú bởi tài ảo thuật của nhà ảo thuật.)
- "to keep someone diverted": giữ cho ai đó được vui, được giải trí.
- A simple puzzle can keep a child diverted for hours. (Một trò chơi xếp hình đơn giản có thể giữ cho một đứa trẻ thích thú trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Divert (động từ): làm chệch hướng, làm cho vui, giải trí.
- The company tried to divert attention from the scandal. (Công ty cố gắng làm chệch hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối.)
- He told jokes to divert the children. (Anh ấy kể chuyện cười để làm cho bọn trẻ vui.)
- Diversion (danh từ): sự chuyển hướng; trò tiêu khiển, thú giải trí.
- The river's diversion created a new lake. (Việc chuyển dòng con sông đã tạo ra một hồ nước mới.)
- Reading is my favorite diversion. (Đọc sách là thú tiêu khiển yêu thích của tôi.)
- Diverting (tính từ): làm cho vui, thú vị, giải trí.
- It was a diverting movie, perfect for a relaxing evening. (Đó là một bộ phim giải trí, hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Amused: vui vẻ, buồn cười.
- Entertained: được giải trí.
- Distracted: bị phân tâm, bị thu hút sự chú ý (thường tạm thời).
- Engaged: bị thu hút, tập trung vào.
Từ trái nghĩa
- Bored: chán.
- Weary: mệt mỏi, chán ngán.
Adjective
- được làm cho vui, thích thú, buồn cười