divertimento
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tác phẩm âm nhạc nhẹ nhàng, giải trí: "divertimento" là một tác phẩm âm nhạc, thường được viết cho một nhóm nhạc cụ nhỏ, với mục đích chính là mang tính giải trí, vui tươi và thư giãn. Nó không tuân theo một hình thức cố định nghiêm ngặt nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mozart composed several delightful divertimenti for outdoor performances. (Mozart đã sáng tác một số divertimenti thú vị cho các buổi biểu diễn ngoài trời.)
- The chamber orchestra will play a divertimento from the classical period. (Dàn nhạc thính phòng sẽ trình diễn một divertimento từ thời kỳ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc học, "divertimento" thường được liên kết với phong cách Galant của thế kỷ 18, nhấn mạnh sự thanh lịch và giải trí hơn là sự phức tạp trí tuệ.
- The divertimento, with its light and charming melodies, perfectly captures the spirit of the Rococo era. (Divertimento, với những giai điệu nhẹ nhàng và duyên dáng, nắm bắt hoàn hảo tinh thần của thời đại Rococo.)
Biến thể và từ gần giống
- Divertissement (n): Một thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa tương tự, thường chỉ một phần chèn mang tính giải trí trong một vở ballet hoặc opera, hoặc một tác phẩm âm nhạc nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Cassation (n): Một loại tác phẩm âm nhạc giải trí tương tự, phổ biến ở thế kỷ 18.
- Serenade (n): Một tác phẩm âm nhạc nhẹ nhàng, thường được biểu diễn vào buổi tối. Mặc dù có sự trùng lặp, "serenade" thường gợi ý một bối cảnh biểu diễn cụ thể hơn.
- Notturno (n): Nhạc đêm, một tác phẩm mang tính chất trữ tình, êm dịu.
Noun
- một tác phẩm nhẹ viết cho một nhóm nhạc cụ trình diễn với mục đích giúp vui, không có thể loại cố định