serenade

/,seri'neid/
Học thuật
Thân thiện
serenade

A young man plays a guitar serenade beneath a balcony at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khúc nhạc chiều, khúc nhạc tối: Một bản nhạc nhẹ nhàng, thường lãng mạn, được biểu diễn vào buổi tối, đặc biệt bên ngoài cửa sổ của một người.
    • Tác phẩm âm nhạc: Một tác phẩm âm nhạc tính chất nhẹ nhàng, êm dịu, thường dành cho một dàn nhạc nhỏ.
  2. Ngoại động từ:

    • Hát/đánh nhạc chiều cho ai: Biểu diễn một bản nhạc lãng mạn, thường vào buổi tối, dành tặng cho một người cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The guitarist played a beautiful serenade under her balcony. (Người chơi guitar đã chơi một khúc nhạc chiều tuyệt đẹp dưới ban công của ấy.)
    • Mozart's "Eine kleine Nachtmusik" is a famous serenade. ("Eine kleine Nachtmusik" của Mozart một khúc nhạc chiều nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • He serenaded his girlfriend with a love song. (Anh ấy đã hát tặng bạn gái một bài tình ca.)
    • The troubadour serenaded the noble lady. (Người hát rong đã hát khúc nhạc chiều cho quý cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be serenaded by": được ai đó hát/đánh nhạc tặng một cách lãng mạn.
    • She was serenaded by a group of musicians on her birthday. ( ấy được một nhóm nhạc công chơi nhạc tặng vào ngày sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Serenader (n): người hát/đánh nhạc chiều.
    • The serenader stood below the window with his guitar. (Người hát tình ca đứng dưới cửa sổ với cây đàn guitar của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Love song: bài hát tình ca.
  • Nocturne: khúc nhạc đêm (một thể loại nhạc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

serenade

A young man plays a guitar serenade beneath a balcony at night.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc nhạc chiều
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) hát khúc nhạc chiều, dạo khúc nhạc chiều

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "serenade"