serenade

/,seri'neid/
danh từ
  1. (âm nhạc) khúc nhạc chiều
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) hát khúc nhạc chiều, dạo khúc nhạc chiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "serenade"

serenade
A young man plays a guitar serenade beneath a balcony at night.