divertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vui thích, làm cho thích thú: Hành động khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, giải trí hoặc thích thú.
    • (Từ ) Biển thủ: Chiếm đoạt, sử dụng trái phép tiền bạc, tài sản (thườngcủa công) vào mục đích cá nhân.
    • (Từ ) Làm khuây khỏa: Làm cho ai đó nguôi ngoai, phân tâm khỏi một nỗi buồn hay suy nghĩ tiêu cực.
    • (Từ ) Làm xa lánh: Khiến ai đó rời xa hoặc xa cách khỏi một người hay một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (làm vui thích):
    • Ce film comique divertit beaucoup le public. (Bộ phim hài này làm cho khán giả rất thích thú.)
    • Il cherche toujours à divertir ses amis avec des histoires. (Anh ấy luôn tìm cách làm vui bạn bè bằng những câu chuyện.)
  • (Từ , nghĩa ):
    • L'ancien comptable a été accusé d'avoir diverti des fonds. (Kế toán bị buộc tội đã biển thủ quỹ.)
    • Une promenade en forêt peut divertir la mélancolie. (Một buổi đi dạo trong rừng có thể làm khuây khỏa nỗi sầu muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se divertir" (Động từ phản thân): Tự giải trí, tự làm mình vui.
    • Les enfants se divertissent dans le parc. (Bọn trẻ tự giải trí/tự chơi đùa trong công viên.)
  • "Être diverti(e) par quelque chose": Được giải trí bởi cái gì đó.
    • J'ai été diverti par son humour. (Tôi đã được làm cho vui thích bởi sự hài hước của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Divertissant, e (tính từ): Vui nhộn, thú vị, tính giải trí.
    • Un livre divertissant. (Một cuốn sách thú vị.)
  • Divertissement (danh từ): Sự giải trí, trò tiêu khiển.
    • Le cinéma est un divertissement populaire. (Điện ảnhmột hình thức giải trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Amuser: Làm vui, làm buồn cười (nghĩa gần nhất với "divertir" trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Distraire: Làm phân tâm, giải trí.
  • Récréer: (Từ trang trọng hơn) Giải trí, làm tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyer: Làm cho chán.
  • Attrister: Làm cho buồn.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa được sử dụng phổ biến thường xuyên nhất của "divertir" là "làm vui thích, giải trí".
  • Các nghĩa như "biển thủ", "làm khuây khỏa", "làm xa lánh" rất hiếm gặp trong văn nói văn viết đương đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
ngoại động từ
  1. làm vui thích, làm cho thích thú
    • Ce spectacle le divertit
      cái ảnh ấy làm anh ta vui thích
  2. (từ , nghĩa ) biển thủ
    • Divertir les deniers de l'Etat
      biển thủ công quỹ
  3. (từ , nghĩa ) làm khuây khỏa
    • Divertir la tristesse
      làm khuây khỏa nỗi buồn
  4. (từ , nghĩa ) làm xa lánh
    • Elle l'a diverti de sa famille
      cô ta làm cho cậu ấy xa lánh gia đình

Từ trái nghĩa

Từ chứa "divertir"

Từ có nhắc đến "divertir"