importuner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phiền, quấy rầy: Hành động làm phiền ai đó một cách dai dẳng, khó chịu, thường là bằng những yêu cầu, câu hỏi hoặc sự hiện diện không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không muốn làm phiền/quấy rầy ông lâu hơn nữa.)
- (Bọn trẻ làm phiền bố chúng bằng những câu hỏi liên tục.)
- (Một con muỗi đã quấy rầy anh ta suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être importuné par quelque chose": Bị làm phiền bởi điều gì đó.
- Il était importuné par le bruit de la rue. (Anh ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn từ đường phố.)
- "Importuner quelqu'un de questions": Làm phiền ai bằng những câu hỏi.
- Le journaliste importunait la célébrité de questions personnelles. (Nhà báo làm phiền người nổi tiếng bằng những câu hỏi riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Importun, importune (tính từ): phiền phức, khó chịu, gây bực mình.
- Une visite importune. (Một cuộc viếng thăm phiền phức.)
- Importunément (trạng từ): một cách phiền phức.
- Il est revenu importunément. (Hắn ta đã quay lại một cách phiền phức.)
- Importunité (danh từ): sự phiền phức, sự quấy rầy.
- L'importunité de ses demandes. (Tính chất phiền phức trong những yêu cầu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Déranger: làm phiền, quấy rầy (nghĩa chung).
- Ennuyer: làm phiền, làm khó chịu (có thể gây nhàm chán).
- Harceler: quấy rối, theo đuổi dai dẳng (mang tính ám ảnh, nặng nề hơn).
Từ trái nghĩa
- Aider: giúp đỡ.
- Arranger: sắp xếp, thu xếp (cho ổn thỏa).
- Contenter: làm hài lòng.
ngoại động từ
- quấy rày
- Je ne veux pas vous importuner plus longtempstôi không muốn quấy rày ông lâu hơn nữa