divertissement
/di,vertis'mɑ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết mục đệm (giữa hai màn kịch): Một tiết mục giải trí ngắn, như một vũ điệu hoặc bài hát, được biểu diễn xen kẽ giữa các màn của một vở kịch hoặc vở opera để giải trí cho khán giả trong lúc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballet company performed a short divertissement between the acts of the tragic play. (Đoàn ballet đã biểu diễn một tiết mục đệm ngắn giữa các màn của vở kịch bi thảm.)
- The divertissement featured lively music and colorful costumes, providing a cheerful contrast to the main drama. (Tiết mục đệm có âm nhạc sôi động và trang phục sặc sỡ, tạo nên sự tương phản vui tươi với vở kịch chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc và khiêu vũ: "Divertissement" có thể chỉ một phần trong một tác phẩm ballet lớn, là một chuỗi các điệu nhảy độc lập và mang tính giải trí, không nhất thiết phải tiến triển cốt truyện.
- The "Grand Divertissement" in the ballet is a showcase for the entire corps de ballet. (Phần "Grand Divertissement" trong vở ballet là màn trình diễn cho toàn bộ đoàn múa.)
Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ bất kỳ hoạt động giải trí hoặc tiêu khiển nhẹ nhàng nào.
- Reading a mystery novel was a pleasant divertissement from his usual work. (Đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám là một thú tiêu khiển thú vị so với công việc thường ngày của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Divert (động từ): Làm chệch hướng, làm sao lãng, giải trí.
- The magician's trick diverted the audience's attention. (Ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm sao lãng sự chú ý của khán giả.)
Diversion (danh từ): Sự chuyển hướng, sự giải trí, trò tiêu khiển.
- The park offers many diversions for children. (Công viên cung cấp nhiều trò tiêu khiển cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Interlude: Màn chuyển cảnh, khúc dạo giữa (thường dùng trong âm nhạc và sân khấu).
- Entertainment: Sự giải trí, tiết mục giải trí (nghĩa rộng hơn).
- Intermezzo: Khúc nhạc chuyển tiếp, tiết mục xen giữa (trong opera hoặc buổi hòa nhạc).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "divertissement")
danh từ
- tiết mục đệm (giữa hai màn kịch)