divertissement

/di,vertis'mɑ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
divertissement

Le divertissement principal du spectacle était un numéro de jonglage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò tiêu khiển: Chỉ một hoạt động hoặc thứ đó dùng để thư giãn, làm cho vui, giết thời gian.
    • (Âm nhạc) Khúc giải trí: Một bản nhạc ngắn, nhẹ nhàng, mang tính chất giải trí, thường được chèn vào giữa các phần của một tác phẩm lớn hơn như opera hoặc ballet.
    • (Sân khấu) Màn giải trí; giải trí: Một tiết mục ngắn, thườngmúa hoặc hài kịch, được biểu diễn xen kẽ trong một vở kịch chính để giải trí cho khán giả.
    • (Từ ) Sự biển thủ: Hành động chuyển hướng hoặc sử dụng một thứ đó (như tiền bạc) vào mục đích khác với mục đích ban đầu, thườngtrái phép.
    • (Từ ) Sự khuây khỏa; trò khuây khỏa: Điều đó giúp làm phân tâm, giảm bớt nỗi buồn hoặc sự lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lecture est son divertissement préféré. (Đọc sáchtrò tiêu khiển ưa thích của anh ấy.)
    • L'opéra comporte un court divertissement musical entre les actes. (Vở opera có một khúc giải trí âm nhạc ngắn giữa các màn.)
    • Les danseurs ont interprété un divertissement charmant. (Các vũ công đã biểu diễn một màn giải trí duyên dáng.)
    • Le divertissement des fonds publics est un crime grave. (Việc biển thủ công quỹmột tội nghiêm trọng.) (Cách dùng cổ)
    • Cette promenade fut un bon divertissement à sa mélancolie. (Cuộc dạo chơi đómột cách khuây khỏa tốt cho nỗi sầu muộn của ông ta.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher un divertissement": tìm kiếm sự giải trí.

    • Il cherche toujours un nouveau divertissement. (Anh ta luôn tìm kiếm một trò tiêu khiển mới.)
  • "Pour le simple divertissement": chỉ đơn thuần để giải trí.

    • Je lis ce roman pour le simple divertissement. (Tôi đọc cuốn tiểu thuyết này chỉ đơn thuần để giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Divertir (động từ): giải trí, làm tiêu khiển.

    • Ce film m'a beaucoup diverti. (Bộ phim này đã giải trí cho tôi rất nhiều.)
  • Divertissant, e (tính từ): tính giải trí, vui thú.

    • Une soirée très divertissante. (Một buổi tối rất vui thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Loisir: sự nhàn rỗi, thú tiêu khiển.
  • Distraction: sự giải trí, sự phân tâm.
  • Récréation: sự giải trí, giờ giải lao (thường trong trường học).
  • Passe-temps: trò tiêu khiển, thú tiêu khiển.
Thành ngữ liên quan
  • "Se jeter dans le divertissement": lao vào các thú vui giải trí (thường để quên đi điều đó).
    • Après sa rupture, il s'est jeté dans le divertissement. (Sau khi chia tay, anh ta đã lao vào các thú vui giải trí.)
divertissement

Le divertissement principal du spectacle était un numéro de jonglage.

danh từ giống đực
  1. sự giải trí, sự tiêu khiển; trò tiêu khiển
  2. (âm nhạc) khúc giải trí
  3. (sân khấu) màn giải trí; giải trí
  4. (từ , nghĩa ) sự biển thủ
  5. (từ , nghĩa ) sự khuây khỏa; trò khuây khỏa

Từ trái nghĩa