divette

Học thuật
Thân thiện
divette

La divette chante une chanson sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ ca sĩ, ca kỹ: Một người phụ nữ biểu diễn các bài hát, thường trong các sân khấu nhạc kịch, phòng hát, hoặc các buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La divette a charmé le public avec sa voix. (Nữ ca sĩ đã làm mê hoặc khán giả bằng giọng hát của ấy.)
    • Elle est devenue une divette célèbre dans les cabarets parisiens. ( ấy đã trở thành một ca kỹ nổi tiếng trong các phòng hát ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une divette de music-hall": một nữ ca sĩ biểu diễnsân khấu nhạc kịch hoặc rạp hát.
    • Cette divette de music-hall est une véritable star. (Nữ ca sĩ nhạc kịch nàymột ngôi sao thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Divettemột từ cổ hoặc ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là:
    • Chanteuse (n.f): nữ ca sĩ.
    • Artiste (n.f): nữ nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ca sĩ).
Từ đồng nghĩa
  • Chanteuse: nữ ca sĩ.
  • Cantatrice: nữ ca sĩ (thường dùng trong nhạc cổ điển, opera).
divette

La divette chante une chanson sur la scène.

danh từ giống cái
  1. nữ ca sĩ, ca kỹ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "divette"