divette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ ca sĩ, ca kỹ: Một người phụ nữ biểu diễn các bài hát, thường trong các sân khấu nhạc kịch, phòng hát, hoặc các buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La divette a charmé le public avec sa voix. (Nữ ca sĩ đã làm mê hoặc khán giả bằng giọng hát của cô ấy.)
- Elle est devenue une divette célèbre dans les cabarets parisiens. (Cô ấy đã trở thành một ca kỹ nổi tiếng trong các phòng hát ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une divette de music-hall": một nữ ca sĩ biểu diễn ở sân khấu nhạc kịch hoặc rạp hát.
- Cette divette de music-hall est une véritable star. (Nữ ca sĩ nhạc kịch này là một ngôi sao thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Divette là một từ cổ hoặc ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là:
- Chanteuse (n.f): nữ ca sĩ.
- Artiste (n.f): nữ nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ca sĩ).
Từ đồng nghĩa
- Chanteuse: nữ ca sĩ.
- Cantatrice: nữ ca sĩ (thường dùng trong nhạc cổ điển, opera).