duvet

/'dju:vei/
Học thuật
Thân thiện
duvet

Un poussin jaune est couvert d'un duvet doux et duveteux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông : Lớp lông mềm, mịn, mọc sát da của một số loài chim, đặc biệtchim non hoặcdưới lớp lông cứng bên ngoài của chim trưởng thành.
    • Chăn lông : Một loại chăn dày, nhẹ, thường được nhồi bằng lông (như lông vịt, lông ngỗng) hoặc chất liệu tổng hợp tính cách nhiệt tương tự, dùng để đắp khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (lông ):
    • Le duvet du poussin est si doux. (Lông của chú gà con thật mềm mại.)
    • Les oiseaux utilisent leur duvet pour garder la chaleur. (Các loài chim dùng lông của chúng để giữ nhiệt.)
  • Danh từ (chăn lông ):
    • En hiver, je dors sous un duvet chaud. (Vào mùa đông, tôi ngủ dưới một chiếc chăn lông ấm áp.)
    • Elle a acheté un duvet en plumes d'oie. ( ấy đã mua một chiếc chăn lông nhồi lông ngỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du duvet": lông (trên cơ thể, thường nói về người).
    • Le bébé a encore du duvet sur le dos. (Em bé vẫn còn lông trên lưng.)
  • "Duvet (de la pêche, de l'abricot)": Chỉ lớp lông mịn trên bề mặt của một số loại trái cây như đào, .
    • Il faut enlever le duvet de la pêche avant de la manger. (Cần phải loại bỏ lớp lông của quả đào trước khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Duvet couette (n): Cách gọi khác của "duvet" với nghĩachăn. ("Couette" cũng có nghĩachăn lông ).
  • Plume (n): Lông , lông chim (nói chung, thường cứng hơn "duvet").
  • Édredon (n): Chăn bông, chăn dày. Gần nghĩa với "duvet" nhưng "édredon" truyền thống thường may thành túi có thể dùng trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "lông ": Plume fine, plumule.
  • Cho nghĩa "chăn": Couette, couverture épaisse.
Các cụm từ liên quan
  • Housse de duvet (n): Vỏ chăn, một lớp vỏ bọc bên ngoài chăn lông để dễ vệ sinh.
    • Je change la housse de duvet chaque semaine. (Tôi thay vỏ chăn mỗi tuần.)
  • Sac de couchage (n): Túi ngủ. Một số túi ngủ dạng "cocoon" cấu trúc chất liệu cách nhiệt tương tự một chiếc "duvet".
duvet

Un poussin jaune est couvert d'un duvet doux et duveteux.

danh từ giống đực
  1. lông
    • Duvet d'oie
      lông ngỗng
    • Poussin qui n'a encore que le duvet
      gà con mới lông
    • Le duvet de la pêche
      lông của quả đào
  2. chăn lông

Từ gần giống

Từ chứa "duvet"

Từ có nhắc đến "duvet"