dividend

/'dividend/
danh từ
  1. (toán học) số bị chia, cái bị chia
  2. (tài chính) tiền lãi cổ phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dividend"

Từ có nhắc đến "dividend"

dividend
The company announced a quarterly dividend to its shareholders.