divine guidance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thần học):
- Ảnh hưởng, sự dẫn dắt hoặc chỉ dạy được cho là đến từ thần thánh hoặc đấng thiêng liêng: "Divine guidance" chỉ sự can thiệp, soi sáng hoặc hướng dẫn trực tiếp từ một thực thể thần thánh (như Chúa trời, các vị thần) lên tâm trí, hành động hoặc quyết định của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many believers pray for divine guidance when making difficult decisions. (Nhiều tín đồ cầu nguyện xin sự dẫn dắt thiêng liêng khi đưa ra các quyết định khó khăn.)
- The prophet claimed to act under divine guidance. (Vị tiên tri tuyên bố hành động dưới sự hướng dẫn của thần thánh.)
- She felt a sense of divine guidance leading her to help others. (Cô ấy cảm nhận được sự dẫn dắt thiêng liêng thúc đẩy mình giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To seek divine guidance": tìm kiếm sự hướng dẫn từ thần thánh.
- Before the battle, the king sought divine guidance from the priests. (Trước trận chiến, nhà vua tìm kiếm sự chỉ dẫn thiêng liêng từ các giáo sĩ.)
"To be a vessel of divine guidance": là công cụ, phương tiện cho sự dẫn dắt thiêng liêng.
- Some leaders are believed to be vessels of divine guidance for their people. (Một số nhà lãnh đạo được tin rằng là công cụ cho sự dẫn dắt thiêng liêng đối với dân chúng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Divine inspiration (n): cảm hứng thiêng liêng, sự linh cảm từ thần thánh (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo có yếu tố tôn giáo).
- Revelation (n): sự mặc khải (việc thần thánh tiết lộ chân lý hoặc kiến thức cho con người).
Từ đồng nghĩa
- Heavenly direction: sự chỉ dẫn từ thiên đường.
- Spiritual leading: sự dẫn dắt tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp hình thành từ "divine guidance" vì đây là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động "tìm kiếm" hoặc "nhận được" sự dẫn dắt này.)
Thành ngữ liên quan
- To be guided by a higher power: được dẫn dắt bởi một thế lực cao hơn (thành ngữ diễn đạt ý tương tự "divine guidance").
- She believes her success is because she is guided by a higher power. (Cô ấy tin rằng thành công của mình là do được một thế lực cao hơn dẫn dắt.)
Noun
- (thần học) ảnh hưởng của thần thánh tới con người