inspiration

/,inspə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inspiration

A writer finds inspiration while walking in the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự truyền cảm, sự cảm hứng: Trạng thái tinh thần được kích thích, thúc đẩy để suy nghĩ hoặc sáng tạo ra điều đó mới mẻ, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc, văn học.
    • Người hoặc vật truyền cảm hứng: Một người, một sự kiện, hoặc một vật thể khiến người khác cảm thấy ngưỡng mộ động lực sáng tạo hoặc hành động.
    • Ý tưởng hay, ý nghĩ chợt đến: Một ý tưởng hoặc giải pháp sáng tạo xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
    • Sự hít vào: (Thuật ngữ y học, sinh lý học) Hành động hít không khí hoặc chất khí vào phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She draws inspiration from nature for her paintings. ( ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho những bức tranh của mình.)
    • His teacher was a great inspiration to him. (Giáo viên của anh ấy một nguồn cảm hứng lớn đối với anh.)
    • I had a sudden inspiration for solving the problem. (Tôi chợt một ý tưởng hay để giải quyết vấn đề.)
    • The doctor monitored the patient's inspiration and expiration. (Bác sĩ theo dõi nhịp hít vào thở ra của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the inspiration of...": Dưới sự thúc đẩy/cảm hứng từ...
    • The poem was written under the inspiration of a beautiful landscape. (Bài thơ được viết dưới cảm hứng từ một phong cảnh tuyệt đẹp.)
  • "A flash/stroke of inspiration": Một tia chớp / một luồng cảm hứng bất chợt.
    • The solution came to him in a flash of inspiration. (Giải pháp đến với anh ta trong một tia chớp cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspire (động từ): Truyền cảm hứng, gợi hứng, thúc đẩy.
    • His speech inspired the crowd. (Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đám đông.)
  • Inspirational (tính từ): Truyền cảm hứng, tính chất khích lệ.
    • She gave an inspirational talk. ( ấy đã một bài nói chuyện đầy cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulation: Sự kích thích, khuyến khích.
  • Encouragement: Sự khích lệ, động viên.
  • Muse: Nguồn cảm hứng (đặc biệt trong nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "Breath of inspiration": Hơi thở của cảm hứng (cách diễn đạt về một nguồn cảm hứng mới mẻ).
    • The young artist needed a fresh breath of inspiration. (Nghệ sĩ trẻ cần một làn gió cảm hứng mới mẻ.)
inspiration

A writer finds inspiration while walking in the autumn woods.

danh từ
  1. sự hít vào, sự thở vào
  2. sự truyền cảm
  3. sự cảm hứng
    • poetic inspiration
      hứng thơ, thi hứng
  4. cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt
  5. người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng
  6. (tôn giáo) linh cảm