divinité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thiên chất, thiên tính: Bản chất thần thánh, siêu việt, thuộc về thần linh hoặc đấng tối cao.
- Chúa trời, đấng tối cao: Dùng để chỉ Thượng đế, đấng sáng tạo tối cao trong các tôn giáo độc thần.
- Thần: Một vị thần, một thực thể siêu nhiên được tôn thờ, đặc biệt trong các tôn giáo đa thần.
Ví dụ sử dụng
Thiên chất, thiên tính:
- La divinité de Jésus est un dogme central du christianisme. (Thiên tính của Chúa Giê-su là một giáo lý trung tâm của đạo Cơ Đốc.)
- Les philosophes débattent de la divinité de l'âme. (Các triết gia tranh luận về tính thần thánh của linh hồn.)
Chúa trời, đấng tối cao:
- Ils prient la Divinité pour obtenir le pardon. (Họ cầu nguyện đức Chúa trời để được tha thứ.)
- Honorer la Divinité est un devoir pour les croyants. (Tôn sùng đức Chúa trời là bổn phận của các tín đồ.)
Thần:
- Apollon est une divinité de la mythologie grecque. (Apollo là một vị thần trong thần thoại Hy Lạp.)
- Les divinités antiques étaient souvent associées à des forces de la nature. (Các vị thần thời cổ thường được liên hệ với các thế lực tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attribuer la divinité à quelqu'un/quelque chose": Gán tính thần thánh cho ai đó/cái gì đó.
- Certains empereurs romains se faisaient attribuer la divinité. (Một số hoàng đế La Mã tự cho mình được gán tính thần thánh.)
"Être d'une divinité frappante": Có một vẻ đẹp hay phẩm chất siêu phàm, như xuất thần.
- La beauté de ce paysage est d'une divinité frappante. (Vẻ đẹp của phong cảnh này thật siêu phàm.)
Biến thể và từ gần giống
Divin, divine (tính từ): thuộc về thần thánh, thiêng liêng, tuyệt vời.
- Une intervention divine (một sự can thiệp thần thánh)
- Elle a une voix divine. (Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời.)
Divinement (trạng từ): một cách thần thánh, tuyệt vời.
- Elle chante divinement. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Déité (danh từ giống cái): thần, thần thánh (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn cảnh tương tự).
- Être suprême (danh từ giống đực): đấng tối cao.
- Dieu (danh từ giống đực): Chúa, thần (khi viết hoa "Dieu" thường chỉ Chúa trời trong đạo độc thần).
Các cụm từ liên quan
Divinités infernales/célestes: Các thần linh địa ngục/thiên đàng.
- Pluton est une divinité infernale. (Pluto là một vị thần địa ngục.)
Divinité tutélaire: Vị thần bảo hộ.
- Athéna était la divinité tutélaire d'Athènes. (Athena là vị thần bảo hộ của thành Athens.)
Thành ngữ liên quan
Tenir de la divinité: Có cái gì đó phi thường, xuất chúng (nghĩa bóng).
- Son talent musical tient de la divinité. (Tài năng âm nhạc của anh ấy thật phi thường.)
Par la divinité !: Thề có thần linh chứng giám! (Một lời thề cổ xưa).
- Par la divinité, je dis la vérité ! (Thề có thần linh chứng giám, tôi nói sự thật!)
danh từ giống cái
- thiên chất, thiên tính
- La divinité de Jésusthiên chất của Chúa Giê xu
- Chúa trời
- Honorer la Divinitétôn sùng đức Chúa trời
- thần
- Les divinités antiquescác vị thần thời cổ