divisibility

/di,vizi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
divisibility

A teacher writes a simple divisibility rule on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chia hết: Đặc tính của một số nguyên có thể được chia cho một số nguyên khác không . Đây một khái niệm cơ bản trong số học lý thuyết số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The divisibility of 12 by 3 is clear because 12 ÷ 3 = 4. (Tính chia hết của 12 cho 3 rõ ràng 12 ÷ 3 = 4.)
    • We studied the rules of divisibility in math class. (Chúng tôi đã học các quy tắc về tính chia hết trong lớp toán.)
    • The divisibility of the number by 2 means it is even. (Tính chia hết của số đó cho 2 có nghĩa số chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test of divisibility": Quy tắc kiểm tra tính chia hết.

    • A common test of divisibility for 3 is to check if the sum of the digits is divisible by 3. (Một quy tắc kiểm tra tính chia hết phổ biến cho 3 kiểm tra xem tổng các chữ số chia hết cho 3 không.)
  • "Divisibility rule": Quy tắc chia hết.

    • The divisibility rule for 5 is simple: the last digit must be 0 or 5. (Quy tắc chia hết cho 5 rất đơn giản: chữ số cuối cùng phải 0 hoặc 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Divisible (adj): Có thể chia hết.

    • 10 is divisible by 2 and 5. (10 chia hết cho 2 5.)
  • Divide (v): Chia.

    • You can divide 15 by 3 to get 5. (Bạn có thể chia 15 cho 3 để được 5.)
Từ đồng nghĩa
  • Capability of being divided: Khả năng có thể được chia.
  • Partibility: Tính có thể chia thành phần (ít phổ biến hơn trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "divisibility")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "divisibility")

divisibility

A teacher writes a simple divisibility rule on the chalkboard.

danh từ
  1. tính chia hết

Từ chứa "divisibility"