divorcement

/di'vɔ:smənt/
Học thuật
Thân thiện
divorcement

A couple signs their divorcement papers at a lawyer's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ly dị, sự ly hôn: Hành động hoặc quá trình chấm dứt một cuộc hôn nhân một cách hợp pháp.
    • Sự tách rời, sự chia lìa: Hành động hoặc trạng thái tách biệt hoàn toàn hai thứ vốn gắn liền với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The divorcement was finalized by the court last month. (Sự ly dị đã được tòa án phê chuẩn vào tháng trước.)
    • The divorcement of art from its cultural context can lead to misunderstanding. (Sự tách rời nghệ thuật khỏi bối cảnh văn hóa của có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divorcement of church and state": Sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước (một nguyên tắc chính trị).
    • The constitution guarantees the divorcement of church and state. (Hiến pháp đảm bảo sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Divorce (n, v): Ly dị, ly hôn. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn "divorcement").

    • They filed for divorce. (Họ đã nộp đơn xin ly hôn.)
  • Dissolution (n): Sự giải thể, sự tan rã (có thể dùng cho hôn nhân hoặc các tổ chức).

    • The dissolution of their partnership was amicable. (Sự giải thể quan hệ đối tác của họ diễn ra trong hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation: Sự chia ly, sự phân ly.
  • Split: Sự chia tách, sự đổ vỡ.
  • Disunion: Sự không đoàn kết, sự chia rẽ.
Lưu ý
  • "Divorcement" một từ cổ trang trọng, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "divorce" (danh từ hoặc động từ) được ưa dùng hơn để chỉ việc ly hôn. "Divorcement" thường xuất hiện trong văn bản pháp hoặc văn chương.
divorcement

A couple signs their divorcement papers at a lawyer's office.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. sự ly dị
  2. sự lìa ra, sự tách ra

Từ đồng nghĩa