divorce

/di'vɔ:s/
danh từ
  1. sự ly dị
  2. (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra
ngoại động từ
  1. cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
  2. làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
    • to divorce one thing from another
      tách một vật này ra khỏi vật khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "divorce"