divulguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiết lộ, để lộ ra: Hành động làm cho một thông tin bí mật, riêng tư hoặc chưa được biết đến trở nên công khai, được biết đến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a refusé de divulguer ses sources. (Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
- Ne divulguez pas ce secret à personne. (Đừng tiết lộ bí mật này cho ai cả.)
- Le journal a divulgué les détails du scandale. (Tờ báo đã tiết lộ chi tiết của vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "divulguer des informations confidentielles": tiết lộ thông tin mật.
- Divulguer des informations confidentielles peut être illégal. (Tiết lộ thông tin mật có thể là bất hợp pháp.)
- "sans divulguer son identité": mà không tiết lộ danh tính của mình.
- Il a témoigné sans divulguer son identité. (Anh ấy đã khai báo mà không tiết lộ danh tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Divulgation (danh từ giống cái): sự tiết lộ, sự công bố.
- La divulgation de ces documents a créé un choc. (Việc công bố những tài liệu này đã gây ra một cú sốc.)
- Révéler (ngoại động từ): tiết lộ, bộc lộ (thường mang sắc thái mạnh hơn, tiết lộ điều gì đó quan trọng hoặc bất ngờ).
- Dévoiler (ngoại động từ): vén màn, tiết lộ (thường dùng cho điều gì đó được che giấu kỹ).
Từ đồng nghĩa
- Révéler: tiết lộ, bật mí.
- Dévoiler: vén màn, phơi bày.
- Découvrir: khám phá ra, phát hiện ra.
- Ébruiter: làm lộ ra, đồn ra (thông tin bí mật).
Từ trái nghĩa
- Cacher: giấu giếm, che giấu.
- Dissimuler: giấu giếm, che đậy.
- Garder secret: giữ bí mật.
- Taire: im lặng, không nói ra.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Divulguer au grand jour: công khai tiết lộ, phơi bày ra ánh sáng.
- L'enquête a divulgué au grand jour un vaste système de corruption. (Cuộc điều tra đã phơi bày ra ánh sáng một hệ thống tham nhũng rộng lớn.)
ngoại động từ
- tiết lộ
- Divulguer une nouvelletiết lộ một tin