divulguer

Học thuật
Thân thiện
divulguer

Il ne faut pas divulguer ce secret.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiết lộ, để lộ ra: Hành động làm cho một thông tin bí mật, riêng tư hoặc chưa được biết đến trở nên công khai, được biết đến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a refusé de divulguer ses sources. (Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
    • Ne divulguez pas ce secret à personne. (Đừng tiết lộ bí mật này cho ai cả.)
    • Le journal a divulgué les détails du scandale. (Tờ báo đã tiết lộ chi tiết của vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "divulguer des informations confidentielles": tiết lộ thông tin mật.
    • Divulguer des informations confidentielles peut être illégal. (Tiết lộ thông tin mật có thểbất hợp pháp.)
  • "sans divulguer son identité": không tiết lộ danh tính của mình.
    • Il a témoigné sans divulguer son identité. (Anh ấy đã khai báo không tiết lộ danh tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Divulgation (danh từ giống cái): sự tiết lộ, sự công bố.
    • La divulgation de ces documents a créé un choc. (Việc công bố những tài liệu này đã gây ra một sốc.)
  • Révéler (ngoại động từ): tiết lộ, bộc lộ (thường mang sắc thái mạnh hơn, tiết lộ điều đó quan trọng hoặc bất ngờ).
  • Dévoiler (ngoại động từ): vén màn, tiết lộ (thường dùng cho điều đó được che giấu kỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Révéler: tiết lộ, bật .
  • Dévoiler: vén màn, phơi bày.
  • Découvrir: khám phá ra, phát hiện ra.
  • Ébruiter: làm lộ ra, đồn ra (thông tin bí mật).
Từ trái nghĩa
  • Cacher: giấu giếm, che giấu.
  • Dissimuler: giấu giếm, che đậy.
  • Garder secret: giữ bí mật.
  • Taire: im lặng, không nói ra.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Divulguer au grand jour: công khai tiết lộ, phơi bày ra ánh sáng.
    • L'enquête a divulgué au grand jour un vaste système de corruption. (Cuộc điều tra đã phơi bày ra ánh sáng một hệ thống tham nhũng rộng lớn.)
divulguer

Il ne faut pas divulguer ce secret.

ngoại động từ
  1. tiết lộ
    • Divulguer une nouvelle
      tiết lộ một tin