rao

  1. crier
    • Rao báo
      des journaux
  2. divulguer (une nouvelle..)
    • người rao
      crieur
    • Người rao báo
      crieur de journaux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rao
Người bán hàng rao to để chào mời khách qua đường.