dix-huit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười tám: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 18.
- (Thứ) mười tám: Dùng để chỉ thứ hạng, vị trí thứ 18 trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Mười tám: Con số 18.
- Ngày mười tám: Ngày 18 trong tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a dix-huit ans. (Cô ấy mười tám tuổi.)
- Il habite au dix-huitième étage. (Anh ấy sống ở tầng mười tám.)
- Page dix-huit. (Trang mười tám.)
Danh từ giống đực:
- Le dix-huit est mon numéro porte-bonheur. (Số mười tám là con số may mắn của tôi.)
- Le rendez-vous est fixé au dix-huit. (Cuộc hẹn được ấn định vào ngày mười tám.)
- Le dix-huit janvier. (Ngày mười tám tháng giêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir dix-huit ans": mười tám tuổi (độ tuổi trưởng thành hợp pháp ở nhiều quốc gia).
- En France, on peut voter quand on a dix-huit ans. (Ở Pháp, người ta có thể bỏ phiếu khi mười tám tuổi.)
Biến thể và từ liên quan
- Dix-huitième (adj, n.m): Thứ mười tám; phần mười tám.
- C'est la dix-huitième fois que je te le dis. (Đây là lần thứ mười tám tôi nói với anh điều đó.)
- Un dix-huitième du gâteau. (Một phần mười tám của chiếc bánh.)
Từ đồng nghĩa
- XVIII: Số La Mã biểu thị cho 18.
- Louis XVIII (Vua Louis XVIII).
tính từ
- mười tám
- (thứ) mười tám
- Page dix-huittrang mười tám
danh từ giống đực
- mười tám
- ngày mười tám
- Le dix-huit janvierngày mười tám tháng giêng