dix-huit

tính từ
  1. mười tám
  2. (thứ) mười tám
    • Page dix-huit
      trang mười tám
danh từ giống đực
  1. mười tám
  2. ngày mười tám
    • Le dix-huit janvier
      ngày mười tám tháng giêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dix-huit"

dix-huit
Le numéro dix-huit est écrit sur la porte de la chambre.