dix-sept
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười bảy: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 17.
- (Thứ) mười bảy: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Mười bảy: Con số 17.
- Ngày mười bảy: Ngày 17 trong tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a dix-sept ans. (Anh ấy mười bảy tuổi.)
- C'est le dix-sept tome de la série. (Đó là tập mười bảy của bộ truyện.)
Danh từ giống đực:
- Le numéro gagnant est le dix-sept. (Số trúng thưởng là số mười bảy.)
- Dix-sept est un nombre premier. (Mười bảy là một số nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le dix-sept": Thường dùng để chỉ ngày 17 trong tháng.
- Le rendez-vous est fixé au dix-sept. (Cuộc hẹn được ấn định vào ngày mười bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dix-septième (adj, n.m): Thứ mười bảy, phần mười bảy.
- Il est arrivé en dix-septième position. (Anh ấy đã về đích ở vị trí thứ mười bảy.)
Từ đồng nghĩa
- 17 (viết bằng số): Cách viết số cho "dix-sept".
tính từ
- mười bảy
- (thứ) mười bảy
- Tome dix-septtập mười bảy
danh từ giống đực
- mười bảy
- ngày mười bảy
- Nous sommes le dix-septhôm nay là ngày mười bảy