dix-septième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ mười bảy: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự trong một chuỗi liên tiếp sau số mười sáu và trước số mười tám.
- Phần mười bảy: Dùng để chỉ một phần trong tổng số mười bảy phần bằng nhau.
Danh từ giống đực:
- Người thứ mười bảy; cái thứ mười bảy: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ mười bảy.
- Phần mười bảy: Một phần trong tổng số mười bảy phần bằng nhau.
- (Từ cũ) Ngày mười bảy (trong tháng): Cách nói cũ để chỉ ngày 17 của tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il habite au dix-septième étage. (Anh ấy sống ở tầng thứ mười bảy.)
- C'est la dix-septième fois que je lui explique. (Đây là lần thứ mười bảy tôi giải thích cho anh ta.)
- La dix-septième partie du gâteau est pour toi. (Một phần mười bảy cái bánh là cho con.)
Danh từ giống đực:
- Le dix-septième sur la liste est mon voisin. (Người thứ mười bảy trên danh sách là hàng xóm của tôi.)
- Il a hérité d'un dix-septième de la propriété. (Anh ấy được thừa kế một phần mười bảy bất động sản.)
- Nous nous verrons le dix-septième du mois. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mười bảy tháng này.) (Cách dùng cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le dix-septième mousquetaire": Là người thừa, người không được chờ đợi hoặc không cần thiết. (Thành ngữ, xuất phát từ tiểu thuyết "Ba chàng lính ngự lâm" của Alexandre Dumas, vì nhóm chỉ có ba người).
- Dans cette équipe déjà complète, je me sens comme le dix-septième mousquetaire. (Trong đội đã đủ người này, tôi cảm thấy mình như một kẻ thừa thãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dix-sept (số từ): Số mười bảy.
- Il a dix-sept ans. (Cậu ấy mười bảy tuổi.)
- Dix-septièmement (phó từ): Thứ mười bảy (dùng để liệt kê).
- Dix-septièmement, il faut considérer le facteur économique. (Thứ mười bảy, cần xem xét yếu tố kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- (Thứ tự): Không có từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (ở vị trí thứ mười bảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho số từ.
Thành ngữ liên quan
- "Se mettre sur son trente-et-un": Ăn mặc cực kỳ đẹp, lịch sự. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng số trente-et-un (31), không phải dix-septième, nhưng là một thành ngữ phổ biến khác liên quan đến số thứ tự trong tiếng Pháp).
tính từ
- thứ mười bảy
- phần mười bảy
- La dix-septième partiemột phần mười bảy
danh từ
- người thứ mười bảy; cái thứ mười bảy
danh từ giống đực
- phần mười bảy
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngày mười bảy (trong tháng)